Bản dịch của từ North trong tiếng Việt
North

North(Adjective)
North(Noun)
Hướng bắc — hướng mà kim la bàn thường chỉ về phía chân trời bên trái khi một người đang quay mặt về hướng đông; cũng có thể chỉ phần chân trời nằm về phía đó.
The direction in which a compass needle normally points towards the horizon on the lefthand side of a person facing east or the part of the horizon lying in this direction.

Dạng danh từ của North (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
North | - |
North(Adverb)
(trạng từ) chỉ mức cao hơn một con số, mức giá hoặc lượng nhất định; nghĩa là ‘trên’, ‘vượt quá’ một mức nào đó.
Above a particular amount cost etc.
Hướng về phía bắc; đi về phía bắc.
To or towards the north.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"North" là một danh từ chỉ hướng, thể hiện hướng đi về phía cực Bắc, tương ứng với một trong bốn phương vị cơ bản. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong bối cảnh dùng từ, ví dụ như trong cụm từ "North America" thường được đề cập đến nhiều hơn ở Mỹ. Phát âm từ này cũng tương đồng giữa hai biến thể, nhưng có thể có một số khác biệt nhẹ về ngữ điệu khu vực.
Từ "north" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ, với hình thức "norð" và có liên quan đến từ tiếng Đức cổ "nord". Nguồn gốc của nó có thể tracing về gốc Proto-Germanic "*nurtha", mang nghĩa là "hướng đi của mặt trời vào ban đêm". Khái niệm này đã được truyền qua nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ, phản ánh sự liên kết giữa phương hướng và các yếu tố tự nhiên. Ngày nay, "north" không chỉ ghi dấu vị trí địa lý mà còn biểu thị các ý nghĩa chính trị và văn hóa.
Từ "north" là một từ phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh địa lý, mô tả phương hướng hoặc vị trí. Ngoài ra, "north" cũng được sử dụng trong các tình huống liên quan đến khí hậu và tự nhiên, chẳng hạn như mô tả khu vực Bắc Cực hoặc những khía cạnh văn hóa đặc trưng của các vùng miền phía Bắc.
"North" là một danh từ chỉ hướng, thể hiện hướng đi về phía cực Bắc, tương ứng với một trong bốn phương vị cơ bản. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong bối cảnh dùng từ, ví dụ như trong cụm từ "North America" thường được đề cập đến nhiều hơn ở Mỹ. Phát âm từ này cũng tương đồng giữa hai biến thể, nhưng có thể có một số khác biệt nhẹ về ngữ điệu khu vực.
Từ "north" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ, với hình thức "norð" và có liên quan đến từ tiếng Đức cổ "nord". Nguồn gốc của nó có thể tracing về gốc Proto-Germanic "*nurtha", mang nghĩa là "hướng đi của mặt trời vào ban đêm". Khái niệm này đã được truyền qua nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ, phản ánh sự liên kết giữa phương hướng và các yếu tố tự nhiên. Ngày nay, "north" không chỉ ghi dấu vị trí địa lý mà còn biểu thị các ý nghĩa chính trị và văn hóa.
Từ "north" là một từ phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh địa lý, mô tả phương hướng hoặc vị trí. Ngoài ra, "north" cũng được sử dụng trong các tình huống liên quan đến khí hậu và tự nhiên, chẳng hạn như mô tả khu vực Bắc Cực hoặc những khía cạnh văn hóa đặc trưng của các vùng miền phía Bắc.
