Bản dịch của từ North trong tiếng Việt

North

Adjective Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

North(Adjective)

nˈɔɹɵ
nɑɹɵ
01

Chỉ phần phía bắc của một nước, vùng hoặc thị trấn; thuộc về phía bắc của địa điểm đã được nhắc đến.

Of or denoting the northern part of a specified country region or town.

Ví dụ

North(Noun)

nˈɔɹɵ
nɑɹɵ
01

Phần phía bắc của thế giới, một nước, một vùng hoặc một thị trấn; hướng chỉ về phía bắc.

The northern part of the world or of a specified country region or town.

Ví dụ
02

Trong trò chơi đánh bài (ví dụ bridge, một số trò chơi đối kháng trên bàn), “North” là người chơi ngồi ở vị trí đối diện và là đối tác của người ngồi “South”.

The player occupying a designated position at the table sitting opposite and partnering South.

Ví dụ
03

Hướng bắc — hướng mà kim la bàn thường chỉ về phía chân trời bên trái khi một người đang quay mặt về hướng đông; cũng có thể chỉ phần chân trời nằm về phía đó.

The direction in which a compass needle normally points towards the horizon on the lefthand side of a person facing east or the part of the horizon lying in this direction.

north là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của North (Noun)

SingularPlural

North

-

North(Adverb)

nˈɔɹɵ
nɑɹɵ
01

(trạng từ) chỉ mức cao hơn một con số, mức giá hoặc lượng nhất định; nghĩa là ‘trên’, ‘vượt quá’ một mức nào đó.

Above a particular amount cost etc.

Ví dụ
02

Hướng về phía bắc; đi về phía bắc.

To or towards the north.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh