Bản dịch của từ North trong tiếng Việt
North

North (Adjective)
North (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hướng bắc — hướng mà kim la bàn thường chỉ về phía chân trời bên trái khi một người đang quay mặt về hướng đông; cũng có thể chỉ phần chân trời nằm về phía đó.
The direction in which a compass needle normally points towards the horizon on the lefthand side of a person facing east or the part of the horizon lying in this direction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
North (Adverb)
(trạng từ) chỉ mức cao hơn một con số, mức giá hoặc lượng nhất định; nghĩa là ‘trên’, ‘vượt quá’ một mức nào đó.
Above a particular amount cost etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hướng về phía bắc; đi về phía bắc.
To or towards the north.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"North" là một danh từ chỉ hướng, thể hiện hướng đi về phía cực Bắc, tương ứng với một trong bốn phương vị cơ bản. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong bối cảnh dùng từ, ví dụ như trong cụm từ "North America" thường được đề cập đến nhiều hơn ở Mỹ. Phát âm từ này cũng tương đồng giữa hai biến thể, nhưng có thể có một số khác biệt nhẹ về ngữ điệu khu vực.
"North" là một danh từ chỉ hướng, thể hiện hướng đi về phía cực Bắc, tương ứng với một trong bốn phương vị cơ bản. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong bối cảnh dùng từ, ví dụ như trong cụm từ "North America" thường được đề cập đến nhiều hơn ở Mỹ. Phát âm từ này cũng tương đồng giữa hai biến thể, nhưng có thể có một số khác biệt nhẹ về ngữ điệu khu vực.
