ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Northern
Liên quan đến phương Bắc, nằm ở hoặc hướng về phía bắc
Related to the north, located in or facing north
与北部相关的,位于北部或朝北方的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặc trưng bởi khu vực phía Bắc, văn hóa phương Bắc, khí hậu miền Bắc
Characterized by the northern region, Northern culture, and a northern climate
以北部地区为特色,具有北方文化和北方气候。
Bản địa hoặc cư ngụ ở phía bắc
Belonging to or living in the North
原产于北方或生活在北方的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/Northern/