Bản dịch của từ Northern trong tiếng Việt

Northern

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Northern(Adjective)

nˈɔːðən
ˈnɔrðɝn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ