ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Northern
Thuộc về, nằm ở hoặc có liên quan đến phía bắc hay phần phía bắc của một quốc gia, vùng hoặc khu vực
In or connected with the north or the northern part of a country region or area
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người sinh ra hoặc sinh sống ở phần phía bắc của một quốc gia hay khu vực
A person who comes from or lives in the northern part of a country or region