Bản dịch của từ Lying trong tiếng Việt
Lying
Verb Noun [U/C]

Lying(Verb)
lˈaɪɪŋ
ˈɫaɪɪŋ
01
Ví dụ
02
Nghỉ ngơi hoặc nằm ngả ở một tư thế nhất định
To rest or recline in a particular position
卧着 - 以某种姿势休息或平躺
Ví dụ
Lying

Nghỉ ngơi hoặc nằm ngả ở một tư thế nhất định
To rest or recline in a particular position
卧着 - 以某种姿势休息或平躺