Bản dịch của từ Lying trong tiếng Việt

Lying

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lying(Verb)

lˈaɪɪŋ
ˈɫaɪɪŋ
01

Nằm ở vị trí nằm ngang

To be in a horizontal position

躺下 - 处于水平位置

Ví dụ
02

Nghỉ ngơi hoặc nằm ngả ở một tư thế nhất định

To rest or recline in a particular position

卧着 - 以某种姿势休息或平躺

Ví dụ
03

Nói sai sự thật với ý định lừa gạt.

To make an untrue statement with the intention to deceive

撒谎 - 说假话;故意说出不真实的话以欺骗他人

Ví dụ

Lying(Noun)

lˈaɪɪŋ
ˈɫaɪɪŋ
01

Nói một điều không đúng với ý định lừa dối.

A position of lying down

卧姿 - 躺下的体位

Ví dụ
02

Nằm ở vị trí nằm ngang

The act of telling a lie

谎言 - 说谎的行为;虚构的事实

Ví dụ
03

Nằm nghỉ hoặc ngả người ở một tư thế nhất định.

A false statement

谎言 - 不真实的陈述;虚假的话

Ví dụ