Bản dịch của từ Lying trong tiếng Việt
Lying
VerbNoun

Lying (Verb)
lˈaɪɪŋ
ˈɫaɪɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nghỉ ngơi hoặc nằm ngả ở một tư thế nhất định
To rest or recline in a particular position
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lying

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghỉ ngơi hoặc nằm ngả ở một tư thế nhất định
To rest or recline in a particular position
Từ tiếng Việt gần nghĩa