Bản dịch của từ Untrue trong tiếng Việt
Untrue

Untrue (Adjective)
Không đúng với sự thật hoặc thực tế; sai, không chính xác.
Not in accordance with fact or reality; false or incorrect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "untrue" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không đúng, không thật sự, thường chỉ sự không chính xác hoặc giả dối của một thông tin hoặc tuyên bố. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "untrue" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về cả cách phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể được thay thế bằng "false" trong một số ngữ cảnh.
Họ từ
Từ "untrue" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không đúng, không thật sự, thường chỉ sự không chính xác hoặc giả dối của một thông tin hoặc tuyên bố. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "untrue" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về cả cách phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể được thay thế bằng "false" trong một số ngữ cảnh.
