untrue
Adjective
untrue (Adjective)
/əntɹˈu/
/əntɹˈu/
AI
Nghĩa 01 · Không đúng với sự thật hoặc thực tế; sai, không chính xác.
Không đúng với sự thật hoặc thực tế; sai, không chính xác.
Not in accordance with fact or reality; false or incorrect.
Ví dụ
Cô tung tin đồn thất thiệt về đồng nghiệp của mình.She spread untrue rumors about her coworker.
Bài báo chứa thông tin sai sự thật về sự kiện từ thiện.The article contained untrue information about the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người bạn không thật sự của cô đã lan truyền tin đồn về cô trong giới xã hội.Her untrue friend spread rumors about her in the social circle.
Những lời hứa không đúng sự thật của chính trị gia khiến công chúng thất vọng.The untrue promises made by the politician disappointed the public.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của untrue (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
untrue sai | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "untrue" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không đúng, không thật sự, thường chỉ sự không chính xác hoặc giả dối của một thông tin hoặc tuyên bố. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "untrue" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về cả cách phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể được thay thế bằng "false" trong một số ngữ cảnh.