Bản dịch của từ Untrue trong tiếng Việt

Untrue

Adjective

Untrue (Adjective)

əntɹˈu
əntɹˈu
01

Không phù hợp với thực tế hoặc thực tế; sai hoặc không chính xác.

Not in accordance with fact or reality; false or incorrect.

Ví dụ

She spread untrue rumors about her coworker.

Cô tung tin đồn thất thiệt về đồng nghiệp của mình.

The article contained untrue information about the charity event.

Bài báo chứa thông tin sai sự thật về sự kiện từ thiện.

02

Vị trí hoặc cân bằng không chính xác; không thẳng đứng hoặc ngang bằng.

Incorrectly positioned or balanced; not upright or level.

Ví dụ

The untrue rumors spread quickly through the social media platforms.

Những tin đồn không đúng sự thật lan truyền nhanh chóng trên các nền tảng mạng xã hội.

Her untrue accusations caused a lot of tension within the social group.

Những lời buộc tội không đúng sự thật của cô đã gây ra rất nhiều căng thẳng trong nhóm xã hội.

03

Không chung thủy hay trung thành.

Not faithful or loyal.

Ví dụ

Her untrue friend spread rumors about her in the social circle.

Người bạn không thật sự của cô đã lan truyền tin đồn về cô trong giới xã hội.

The untrue promises made by the politician disappointed the public.

Những lời hứa không đúng sự thật của chính trị gia khiến công chúng thất vọng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Untrue

Không có idiom phù hợp