Bản dịch của từ Loyal trong tiếng Việt

Loyal

Adjective

Loyal Adjective

/lˈɔil̩/
/lˈɔil̩/
01

Đưa ra hoặc thể hiện sự ủng hộ hoặc trung thành chắc chắn và liên tục với một cá nhân hoặc tổ chức.

Giving or showing firm and constant support or allegiance to a person or institution.

Ví dụ

She is a loyal friend who always stands by you.

Cô ấy là một người bạn trung thành luôn ở bên bạn.

The loyal customers receive exclusive discounts at the store.

Những khách hàng trung thành nhận được ưu đãi độc quyền tại cửa hàng.

Kết hợp từ của Loyal (Adjective)

CollocationVí dụ

His steadfastly loyal friend

Người bạn trung thành của anh ta

His steadfastly loyal friend always supports him in difficult times.

Người bạn trung thành của anh ấy luôn ủng hộ anh ấy trong những lúc khó khăn.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Loyal

Không có idiom phù hợp