Bản dịch của từ Loyal trong tiếng Việt
Loyal
Adjective

Loyal(Adjective)
lˈɔɪəl
ˈɫɔɪəɫ
Ví dụ
02
Trung thành với lãnh đạo hoặc lý tưởng của đất nước mình
Loyalty to the leadership or national ideals.
忠于国家、领导人或事业
Ví dụ
03
Sự trung thành hoặc ủng hộ vững chắc và kiên định dành cho một cá nhân hoặc tổ chức
To show strong and unwavering support for someone or an organization
表示对某个人或组织的坚定不移的支持与拥护
Ví dụ
