allegiance
allegiance (Noun)
Nghĩa 01
Sự trung thành hoặc cam kết đối với một người lãnh đạo, một nhóm hoặc một lý tưởng, tổ chức hay mục tiêu nào đó.
Loyalty or commitment to a superior or to a group or cause.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của allegiance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
allegiance | allegiances |
Kết hợp từ của allegiance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự tận tụy mù quáng blind allegiance | Sự trung thành mù quáng có thể dẫn đến hậu quả nguy hại trong xã hội. Blind allegiance can lead to harmful consequences in society. |
đồng minh lớp học class allegiance | Sự trung thành với tầng lớp là rất quan trọng cho sự gắn kết xã hội trong cộng đồng. Class allegiance is crucial for social cohesion in communities. |
sự trung thành đầy đủ full allegiance | Trong bài thi IELTS, một số học sinh thể hiện sự trung thành hoàn toàn với một quan điểm trong phần viết. In the IELTS test, some students give full allegiance to one opinion in writing tasks. |
sự trung thành truyền thống traditional allegiance | Sự trung thành truyền thống của họ với cộng đồng vẫn kiên định. Their traditional allegiance to the community remained steadfast. |
lòng trung thành chính trị political allegiance | Sự chính trị ảnh hưởng tích cực đến giao tiếp xã hội của cô. Her political allegiance influenced her social interactions positively. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "allegiance" có nghĩa là lòng trung thành hoặc sự trung thành đối với một người, tổ chức hoặc quốc gia. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh tính chất tinh thần của lòng trung thành, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh đến nghĩa vụ pháp lý hoặc chính trị. "Allegiance" thường xuất hiện trong các văn bản chính trị và pháp lý, thể hiện sự cam kết của cá nhân đối với các nguyên tắc hoặc quyền lực nhất định.