Bản dịch của từ Allegiance trong tiếng Việt
Allegiance

Allegiance (Noun)
Sự trung thành hoặc cam kết đối với một người lãnh đạo, một nhóm hoặc một lý tưởng, tổ chức hay mục tiêu nào đó.
Loyalty or commitment to a superior or to a group or cause.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "allegiance" có nghĩa là lòng trung thành hoặc sự trung thành đối với một người, tổ chức hoặc quốc gia. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh tính chất tinh thần của lòng trung thành, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh đến nghĩa vụ pháp lý hoặc chính trị. "Allegiance" thường xuất hiện trong các văn bản chính trị và pháp lý, thể hiện sự cam kết của cá nhân đối với các nguyên tắc hoặc quyền lực nhất định.
Họ từ
Từ "allegiance" có nghĩa là lòng trung thành hoặc sự trung thành đối với một người, tổ chức hoặc quốc gia. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh tính chất tinh thần của lòng trung thành, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh đến nghĩa vụ pháp lý hoặc chính trị. "Allegiance" thường xuất hiện trong các văn bản chính trị và pháp lý, thể hiện sự cam kết của cá nhân đối với các nguyên tắc hoặc quyền lực nhất định.
