Anh - Việt

Bản dịch của từ Allegiance trong tiếng Việt

allegiance

Noun

allegiance (Noun)

/əlˈidʒn̩s/
/əlˈidʒn̩s/
AI

Nghĩa 01

Sự trung thành hoặc cam kết đối với một người lãnh đạo, một nhóm hoặc một lý tưởng, tổ chức hay mục tiêu nào đó.

Loyalty or commitment to a superior or to a group or cause.

Ví dụ
Sự trung thành của cô đối với cộng đồng không bao giờ dao động.Her allegiance to the community was unwavering.
Sự trung thành của nhóm với nhà lãnh đạo của họ rõ ràng.The group's allegiance to their leader was evident.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của allegiance (Noun)

SingularPlural

allegiance

allegiances

Kết hợp từ của allegiance (Noun)

ADJECTIVE + allegiancePHRASESPREPOSITIONVERB + allegiance
Kết hợp từ của allegiance
Collocation
Ví dụ

sự tận tụy mù quáng

blind allegiance

Sự trung thành mù quáng có thể dẫn đến hậu quả nguy hại trong xã hội.

Blind allegiance can lead to harmful consequences in society.

đồng minh lớp học

class allegiance

Sự trung thành với tầng lớp là rất quan trọng cho sự gắn kết xã hội trong cộng đồng.

Class allegiance is crucial for social cohesion in communities.

sự trung thành đầy đủ

full allegiance

Trong bài thi IELTS, một số học sinh thể hiện sự trung thành hoàn toàn với một quan điểm trong phần viết.

In the IELTS test, some students give full allegiance to one opinion in writing tasks.

sự trung thành truyền thống

traditional allegiance

Sự trung thành truyền thống của họ với cộng đồng vẫn kiên định.

Their traditional allegiance to the community remained steadfast.

lòng trung thành chính trị

political allegiance

Sự chính trị ảnh hưởng tích cực đến giao tiếp xã hội của cô.

Her political allegiance influenced her social interactions positively.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh