Bản dịch của từ Firm trong tiếng Việt
Firm
NounVerbAdjectiveAdverb

Firm (Noun)
fɚɹm
fˈɝm
01
Một tổ chức kinh doanh hoặc doanh nghiệp, thường là một công ty hoặc cơ sở thương mại, đặc biệt khi do hai người trở lên hợp tác điều hành.
A business concern, especially one involving a partnership of two or more people.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Công ty, hãng, xí nghiệp
Firm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Firm (Verb)
fɚɹm
fˈɝm
Firm (Adjective)
fɚɹm
fˈɝm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cứng, chắc, có bề mặt hoặc cấu trúc vững chắc, gần như không bị lún hay biến dạng khi ấn vào.
Having a solid, almost unyielding surface or structure.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vững chắc, kiên quyết
Firm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
