Bản dịch của từ Unyielding trong tiếng Việt
Unyielding

Unyielding(Adjective)
Dạng tính từ của Unyielding (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Unyielding Không khả dụng | More unyielding Không khoan nhượng hơn | Most unyielding Không khả dụng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unyielding" trong tiếng Anh được định nghĩa là không nhượng bộ, kiên quyết hoặc cứng rắn trong quan điểm, lập trường hoặc hành động. Từ này thường được sử dụng để miêu tả tính cách của một người hay sự vật không chấp nhận sự thay đổi hay thỏa hiệp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, với trọng âm thường rơi vào âm thứ hai trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn âm nhẹ hơn.
Từ "unyielding" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp tiền tố "un-" có nghĩa là "không" và gốc từ "yield", xuất phát từ tiếng Latin "ire", có nghĩa là "đi" hoặc "đem lại". Trong lịch sử, "yield" thường chỉ việc chấp nhận hoặc nhượng bộ. Sự kết hợp với "un-" tạo ra ý nghĩa trái ngược, biểu thị tính chất kiên định, không chịu thay đổi hay nhượng bộ. Do đó, "unyielding" ngày nay được sử dụng để chỉ những tính cách hoặc quyết định cứng rắn, không dễ lay chuyển.
Từ "unyielding" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở phần Đọc và Viết, thể hiện sự kiên định hay không thay đổi trong quan điểm hoặc hành động. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này được sử dụng để mô tả những quan điểm, chính sách hoặc đức tính cá nhân kiên quyết. Ngoài ra, "unyielding" phổ biến trong văn phạm văn học và báo chí, thường liên quan đến sự khăng khăng trong các tranh luận, xung đột hoặc phẩm chất lãnh đạo.
Họ từ
Từ "unyielding" trong tiếng Anh được định nghĩa là không nhượng bộ, kiên quyết hoặc cứng rắn trong quan điểm, lập trường hoặc hành động. Từ này thường được sử dụng để miêu tả tính cách của một người hay sự vật không chấp nhận sự thay đổi hay thỏa hiệp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, với trọng âm thường rơi vào âm thứ hai trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn âm nhẹ hơn.
Từ "unyielding" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp tiền tố "un-" có nghĩa là "không" và gốc từ "yield", xuất phát từ tiếng Latin "ire", có nghĩa là "đi" hoặc "đem lại". Trong lịch sử, "yield" thường chỉ việc chấp nhận hoặc nhượng bộ. Sự kết hợp với "un-" tạo ra ý nghĩa trái ngược, biểu thị tính chất kiên định, không chịu thay đổi hay nhượng bộ. Do đó, "unyielding" ngày nay được sử dụng để chỉ những tính cách hoặc quyết định cứng rắn, không dễ lay chuyển.
Từ "unyielding" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở phần Đọc và Viết, thể hiện sự kiên định hay không thay đổi trong quan điểm hoặc hành động. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này được sử dụng để mô tả những quan điểm, chính sách hoặc đức tính cá nhân kiên quyết. Ngoài ra, "unyielding" phổ biến trong văn phạm văn học và báo chí, thường liên quan đến sự khăng khăng trong các tranh luận, xung đột hoặc phẩm chất lãnh đạo.
