Bản dịch của từ Unyielding trong tiếng Việt

Unyielding

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unyielding (Adjective)

ənjˈildiŋ
ənjˈildɪŋ
01

Miêu tả vật khối hay cấu trúc không bị bóp méo, nén hay uốn cong khi chịu áp lực; rất cứng, chắc, không dễ bị phá vỡ hoặc biến dạng.

Of a mass or structure not giving way to pressure hard or solid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ