unyielding
Adjective
unyielding (Adjective)
/ənjˈildiŋ/
/ənjˈildɪŋ/
AI
Ví dụ
Sự quyết tâm không khuất phục của cô ấy dẫn đến thành công trong công việc xã hội.Her unyielding determination led to her success in social work.
Sự ủng hộ không khuất phục từ cộng đồng giúp cơ sở dành cho người vô gia cư phát triển mạnh mẽ.The unyielding support from the community helped the homeless shelter thrive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của unyielding (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unyielding không khả dụng | more unyielding không khoan nhượng hơn | most unyielding không khả dụng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unyielding" trong tiếng Anh được định nghĩa là không nhượng bộ, kiên quyết hoặc cứng rắn trong quan điểm, lập trường hoặc hành động. Từ này thường được sử dụng để miêu tả tính cách của một người hay sự vật không chấp nhận sự thay đổi hay thỏa hiệp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, với trọng âm thường rơi vào âm thứ hai trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn âm nhẹ hơn.