Bản dịch của từ Yielding trong tiếng Việt
Yielding

Yielding(Adjective)
Có khả năng uốn cong, định hình hoặc thay đổi linh hoạt
Flexible, able to bend, shape, or change easily.
具有弯曲、成型或可改变形状的柔韧性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dễ nản lòng hoặc nhường nhịn
Tends to be accommodating or easygoing.
倾向于让步或者比较宽容,容易被左右。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Yielding(Noun)
Sản lượng, số lượng hàng hóa sản xuất ra, đặc biệt trong nông nghiệp hoặc công nghiệp
Providing profit or income
产量,尤其指农业或工业中的产出量
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động nhượng bộ hoặc đầu hàng
Flexible, able to bend, shape, or alter easily.
具有弯曲、成型或变形的能力,灵活自如
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lợi nhuận hoặc lợi tức từ một khoản đầu tư
Easy to be tolerant or accepting, easygoing.
性格温和,容易让步或接受别人的看法。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Yielding(Verb)
Để tạo ra hoặc cung cấp một sản lượng nông nghiệp hoặc tài chính tự nhiên
Production brings profit or benefits.
生产带来利润或利益
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để nhường bước cho các cuộc tranh luận đòi hỏi hoặc áp lực buộc phải đầu hàng.
It can be bent, molded, or altered, making it flexible.
具有弯曲、塑形或变形的能力,柔韧性强。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cho phép ai đó có được điều gì đó
Ready to concede or yield
让某人拥有某物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
