flexible
flexible (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể uốn cong hoặc dễ thay đổi theo hoàn cảnh; dễ điều chỉnh, linh hoạt (về tính cách, lịch trình, vật dụng…).
Flexible, flexible, adaptable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của flexible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
flexible linh hoạt | more flexible linh hoạt hơn | most flexible linh hoạt nhất |
Kết hợp từ của flexible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn linh hoạt completely flexible | Lịch trình của cô ấy hoàn toàn linh hoạt cho các buổi tụ tập xã hội. Her schedule is completely flexible for social gatherings. |
khá linh hoạt fairly flexible | Cô ấy có một lịch làm việc khá linh hoạt. She has a fairly flexible work schedule. |
rất linh hoạt highly flexible | Các nền tảng truyền thông xã hội rất linh hoạt để chia sẻ thông tin. Social media platforms are highly flexible for sharing information. |
cực kỳ linh hoạt extremely flexible | Cô ấy rất linh hoạt trong việc thích nghi với các tình huống xã hội khác nhau. She was extremely flexible in adapting to various social situations. |
linh hoạt đủ sufficiently flexible | Việc linh hoạt đủ trong giao tiếp xã hội là quan trọng cho việc mạng lưới. Being sufficiently flexible in social interactions is crucial for networking. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "flexible" diễn tả khả năng uốn nắn, thích ứng hoặc điều chỉnh linh hoạt trong nhiều bối cảnh khác nhau. Trong tiếng Anh, "flexible" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "flexible" có thể ám chỉ đến tính chất của vật liệu, khả năng làm việc hoặc lịch trình, thể hiện sự thích ứng với sự thay đổi hoặc yêu cầu mới.