breaking
breaking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Làm gián đoạn hoặc chấm dứt một việc đang tiếp diễn, như sự im lặng, mối quan hệ hoặc chuyến đi.
To interrupt or end something that is continuing such as silence a relationship or a journey
Từ tiếng Việt gần nghĩa
breaking (Adjective)
Nghĩa 01
Mới nhận được hoặc đang xảy ra, đặc biệt là tin tức quan trọng được đưa tin ngay lập tức.
Newly received or happening now especially of important news that is reported immediately
Từ tiếng Việt gần nghĩa
breaking (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "breaking" là danh từ và động từ hiện tại phân từ, có nghĩa chủ yếu là hành động phá vỡ hoặc làm rạn nứt một vật gì đó. Trong tiếng Anh, "breaking" có thể được sử dụng để chỉ các tình huống như "breaking news" (tin tức nóng) hoặc "breaking point" (điểm giới hạn). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, tiếng phát âm có thể khác nhau nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Sử dụng từ này thường thấy trong ngữ cảnh thông báo tin tức hoặc mô tả tình huống căng thẳng.