Bản dịch của từ Breaking trong tiếng Việt

Breaking

Verb

Breaking (Verb)

bɹˈeikɪŋ
bɹˈeikɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của break

Present participle and gerund of break

Ví dụ

Breaking news shocked the community.

Tin tức bất ngờ đã làm cho cộng đồng bàng hoàng.

He was caught breaking the law multiple times.

Anh ta đã bị bắt vì vi phạm pháp luật nhiều lần.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Breaking

ðə bɹˈeɪkɨŋ pˈɔɪnt

Giọt nước tràn ly

The point at which nerves or one's mental state can endure no more.

The constant pressure pushed her to the breaking point.

Áp lực liên tục đẩy cô ấy đến điểm nổ.