Bản dịch của từ Endure trong tiếng Việt
Endure
Verb

Endure(Verb)
ˈɛndjɔː
ˈɛndʒɝ
01
Để tồn tại lâu dài
To endure over the long haul
要想长久生存下去
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Chịu đựng trong hoàn cảnh khó khăn mà không than thở hay thay đổi điều gì
Keep going through tough times without complaining or giving up.
在困境中坚持不改变,也不抱怨。
Ví dụ
