Anh - Việt

Bản dịch của từ Patiently trong tiếng Việt

patiently

Adverb

patiently (Adverb)

/pˈeɪʃntli/
/pˈeɪʃntli/
AI

Nghĩa 01

Một cách kiên nhẫn; làm điều gì đó với sự nhẫn nại, không vội vàng, chịu đựng chờ đợi hoặc lặp lại một việc mà không mất bình tĩnh.

In a patient manner.

Ví dụ
Cô ấy đợi một cách kiên nhẫn bạn ở quán cafe.She waited patiently for her friend at the cafe.
Giáo viên giải thích bài học một cách kiên nhẫn cho học sinh.The teacher explained the lesson patiently to the students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của patiently (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

patiently

kiên nhẫn

more patiently

kiên nhẫn hơn

most patiently

kiên nhẫn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh