patiently
patiently (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách kiên nhẫn; làm điều gì đó với sự nhẫn nại, không vội vàng, chịu đựng chờ đợi hoặc lặp lại một việc mà không mất bình tĩnh.
In a patient manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của patiently (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
patiently kiên nhẫn | more patiently kiên nhẫn hơn | most patiently kiên nhẫn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "patiently" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thực hiện một hành động với sự kiên nhẫn, không vội vàng hoặc bị gián đoạn. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh British và American mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp, ngữ điệu có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng, nhưng nội dung diễn đạt lại tương tự.