ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bending
Biến dạng một vật thể bằng cách tác dụng lực lên nó
Changing the shape of an object by applying pressure.
用力改变某物的形状
Di chuyển một vật theo một hướng nhất định
To move something in a specific direction
将某物朝特定方向移动
Tạo thành hoặc làm cho hình thành một đường cong hoặc góc
To form or cause the formation of a curve or corner.
形成或使形成弧线或角度
Một chỗ gập, đặc biệt là trên một vật thể cứng
Moving an object in a specific direction
使物体沿着特定方向移动
Một đường cong hoặc góc tạo thành khi uốn cong
Changing the shape of an object by applying force.
由弯曲形成的弧线或角度
Hành động uốn cong trạng thái bị cong
Forming or creating a curve or an angle
弯曲的动作或状态