Bản dịch của từ Bending trong tiếng Việt
Bending
VerbNoun

Bending (Verb)
bˈɛndɪŋ
ˈbɛndɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Để di chuyển một cái gì đó theo một hướng nhất định
To move something in a particular direction
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bending (Noun)
bˈɛndɪŋ
ˈbɛndɪŋ
01
Để di chuyển một vật theo một hướng cụ thể
A bend in something especially a physical object
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
