curve
curve (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của curve (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
curve | curves |
Kết hợp từ của curve (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đánh giá theo đường cong grade on a curve | Bạn có nghĩ rằng việc chấm điểm theo đường cong là công bằng không? Do you think it's fair to grade on a curve? |
ôm đường cong của ai đó hug somebody's curves | Bài luận của cô ấy về các vấn đề xã hội ôm sát chủ đề. Her essay on social issues hugged the curves of the topic. |
curve (Verb)
Dạng động từ của curve (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | curve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | curved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | curved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | curves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | curving |
Kết hợp từ của curve (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cong xuống curve down | Sự hỗ trợ xã hội giảm xuống sau khủng hoảng kinh tế năm 2008. The social support curve down after the economic crisis in 2008. |
nghiêng nhẹ curve slightly | Biểu đồ cho thấy cách tương tác xã hội thay đổi một chút theo năm. The graph shows how social interactions curve slightly over the years. |
Cong cốc một cách duyên dáng curve gracefully | Người vũ công đã uốn cong một cách duyên dáng trong buổi biểu diễn tại trung tâm cộng đồng. The dancer curved gracefully during the performance at the community center. |
con cong curve sharply | Con đường uốn cong đột ngột gần trung tâm cộng đồng ở Springfield. The road curves sharply near the community center in Springfield. |
Cong dẻo curve gently | Dòng sông uốn cong nhẹ nhàng qua thành phố, làm tăng vẻ đẹp. The river curves gently through the city, enhancing its beauty. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "curve" trong tiếng Anh chỉ đến một đường cong hoặc hình dạng không thẳng, thường được sử dụng trong toán học, vật lý và thiết kế. Trong tiếng Anh Anh, "curve" được phát âm /kɜːv/ trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /kɜrv/. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "curve" có thể chỉ đến các khái niệm trong thống kê hoặc biểu đồ ở Mỹ nhiều hơn.