Bản dịch của từ Outline trong tiếng Việt

Outline

Noun [U/C]Verb

Outline Noun

/ˈaʊtlˌɑɪn/
/ˈaʊtlˌɑɪn/
01

Một đường hoặc tập hợp các đường bao quanh hoặc biểu thị hình dạng của một đối tượng trong bản phác thảo hoặc sơ đồ.

A line or set of lines enclosing or indicating the shape of an object in a sketch or diagram.

Ví dụ

The outline of the new park was drawn on the map.

Đường nét của công viên mới đã được vẽ trên bản đồ.

She followed the outline of the building to find her way.

Cô ấy đi theo đường nét của tòa nhà để tìm đường.

02

Một mô tả hoặc kế hoạch chung thể hiện những đặc điểm thiết yếu của một điều gì đó nhưng không thể hiện chi tiết.

A general description or plan showing the essential features of something but not the detail.

Ví dụ

The outline of the project was well-received by the team.

Bản phác thảo của dự án được đội nhóm đón nhận tốt.

She presented an outline of her research findings at the conference.

Cô ấy trình bày một phác thảo về kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị.

Kết hợp từ của Outline (Noun)

CollocationVí dụ

Clear outline

Đường viền rõ ràng

A clear outline is essential for effective social projects.

Một bản dự thảo rõ ràng là cần thiết cho các dự án xã hội hiệu quả.

Course outline

Bản giáo trình

The course outline includes the schedule and topics covered.

Bản mô tả khóa học bao gồm lịch trình và chủ đề được đề cập.

Sharp outline

Đường nét sắc

The sharp outline of the new community center impressed everyone.

Đường nét sắc nét của trung tâm cộng đồng mới gây ấn tượng cho mọi người.

Vague outline

Đường nét mơ hồ

The social project had a vague outline for the upcoming event.

Dự án xã hội có một bản phác thảo mơ hồ cho sự kiện sắp tới.

Dim outline

Hình bóng mờ

The dim outline of the social project was barely visible.

Đường viền mờ của dự án xã hội chỉ thấy rõ nhất là.

Outline Verb

/ˈaʊtlˌɑɪn/
/ˈaʊtlˌɑɪn/
01

Vẽ, vạch hoặc xác định cạnh ngoài hoặc hình dạng của.

Draw, trace, or define the outer edge or shape of.

Ví dụ

She outlined the plan for the charity event.

Cô ấy đã vạch ra kế hoạch cho sự kiện từ thiện.

The speaker outlined the key points of the social issue.

Người phát biểu đã nêu rõ các điểm chính của vấn đề xã hội.

02

Đưa ra một bản tóm tắt của.

Give a summary of.

Ví dụ

She outlined the main points of her presentation on poverty.

Cô ấy đã trình bày đại điểm của bài thuyết trình về nghèo đó.

The teacher outlined the steps to complete the community project.

Giáo viên đã chỉ rõ các bước để hoàn thành dự án cộng đồng.

Kết hợp từ của Outline (Verb)

CollocationVí dụ

Attempt to outline

Cố gắng phác thảo

They attempted to outline the impact of social media on society.

Họ cố gắng phác thảo tác động của truyền thông xã hội đối với xã hội.

Try to outline

Cố gắng phác thảo

Try to outline the benefits of community service in your essay.

Cố gắng vạch ra các lợi ích của dịch vụ cộng đồng trong bài luận của bạn.

Seek to outline

Cố gắng phác thảo

They seek to outline the impact of social media on society.

Họ cố gắng phác thảo tác động của truyền thông xã hội đối với xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Outline

Không có idiom phù hợp