Bản dịch của từ Outline trong tiếng Việt
Outline
NounVerbNounVerb

Outline (Noun)
ˈaʊtlaɪnz
ˈaʊtlaɪnz
Outline (Verb)
ˈaʊtlaɪnz
ˈaʊtlaɪnz
01
Vẽ đường bao hoặc kẻ nét viền quanh một hình để chỉ rõ hình dạng hoặc ranh giới.
Draw with a line or lines.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Outline (Noun)
ˈaʊtlˌaɪn
ˈaʊtˌɫaɪn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Outline (Verb)
ˈaʊtlˌaɪn
ˈaʊtˌɫaɪn
