Bản dịch của từ Summary trong tiếng Việt
Summary
Noun

Summary (Noun)
sˈʌməri
ˈsəmɝi
01
Một tóm tắt của tài liệu hoặc bài thuyết trình
A summary of a document or presentation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Summary

Một tóm tắt của tài liệu hoặc bài thuyết trình
A summary of a document or presentation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa