Bản dịch của từ Essential trong tiếng Việt

Essential

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Essential (Adjective)

ɪˈsen.ʃəl
ɪˈsen.ʃəl
01

Cần thiết, quan trọng và không thể thiếu; có vai trò thiết yếu để đạt được mục đích hoặc hoạt động bình thường.

Essential, necessary.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rất cần thiết; hoàn toàn bắt buộc; cực kỳ quan trọng để đạt được mục đích hoặc đảm bảo kết quả.

Absolutely necessary; extremely important.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Essential (Noun)

əsˈɛnʃl̩
əsˈɛntʃl̩
01

Một vật (hoặc điều) hoàn toàn cần thiết; không thể thiếu được.

A thing that is absolutely necessary.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ