Bản dịch của từ Essential trong tiếng Việt
Essential

Essential(Adjective)
Cần thiết, quan trọng và không thể thiếu; có vai trò thiết yếu để đạt được mục đích hoặc hoạt động bình thường.
Essential, necessary.
必要的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rất cần thiết; hoàn toàn bắt buộc; cực kỳ quan trọng để đạt được mục đích hoặc đảm bảo kết quả.
Absolutely necessary; extremely important.
绝对必要;极其重要
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về bệnh) không rõ nguyên nhân bên ngoài; tự phát, không có tác nhân gây bệnh được xác định (tức là nguyên nhân chưa biết).
(of a disease) with no known external stimulus or cause; idiopathic.
自发的,原因不明的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của Essential (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Essential Cần thiết | More essential Cần thiết hơn | Most essential Quan trọng nhất |
Essential(Noun)
Một vật (hoặc điều) hoàn toàn cần thiết; không thể thiếu được.
A thing that is absolutely necessary.
绝对必要的事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "essential" trong tiếng Anh có nghĩa là "cần thiết" hoặc "thiết yếu", thường được dùng để chỉ những yếu tố không thể thiếu trong một bối cảnh nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "essential" được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm "s" hơn so với người Mỹ. Từ này thường thấy trong các lĩnh vực như khoa học, giáo dục và dinh dưỡng, nơi mà yếu tố thiết yếu được nhấn mạnh.
Từ "essential" có nguồn gốc từ tiếng Latin "essentia", có nghĩa là "bản chất" hoặc "tính chất". Từ này được hình thành từ động từ "esse", nghĩa là "tồn tại". Qua thời gian, "essential" đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14, mang theo ý nghĩa chỉ những gì cần thiết cho sự tồn tại hoặc bản chất của một sự vật. Hiện nay, "essential" thường được sử dụng để chỉ những yếu tố thiết yếu không thể thiếu trong một hệ thống hoặc quá trình nào đó.
Từ "essential" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS: Listening, Reading, Writing, và Speaking. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố hoặc khía cạnh trong luận điểm hay phân tích. Ngoài ra, "essential" cũng thường gặp trong các tình huống thông dụng như thảo luận về nhu cầu cơ bản, quyết định quan trọng trong kinh doanh hoặc chăm sóc sức khỏe.
Họ từ
Từ "essential" trong tiếng Anh có nghĩa là "cần thiết" hoặc "thiết yếu", thường được dùng để chỉ những yếu tố không thể thiếu trong một bối cảnh nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "essential" được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm "s" hơn so với người Mỹ. Từ này thường thấy trong các lĩnh vực như khoa học, giáo dục và dinh dưỡng, nơi mà yếu tố thiết yếu được nhấn mạnh.
Từ "essential" có nguồn gốc từ tiếng Latin "essentia", có nghĩa là "bản chất" hoặc "tính chất". Từ này được hình thành từ động từ "esse", nghĩa là "tồn tại". Qua thời gian, "essential" đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14, mang theo ý nghĩa chỉ những gì cần thiết cho sự tồn tại hoặc bản chất của một sự vật. Hiện nay, "essential" thường được sử dụng để chỉ những yếu tố thiết yếu không thể thiếu trong một hệ thống hoặc quá trình nào đó.
Từ "essential" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS: Listening, Reading, Writing, và Speaking. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố hoặc khía cạnh trong luận điểm hay phân tích. Ngoài ra, "essential" cũng thường gặp trong các tình huống thông dụng như thảo luận về nhu cầu cơ bản, quyết định quan trọng trong kinh doanh hoặc chăm sóc sức khỏe.
