enclosing
enclosing (Noun)
Nghĩa 01
Vật hoặc bộ phận dùng để bao bọc, che kín hoặc giữ một thứ gì đó bên trong.
something that encloses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
enclosing (Adjective)
Nghĩa 01
Bao quanh; ở xung quanh hoặc bọc lấy một vật/không gian.
surrounding or enclosing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
enclosing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của enclosing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | enclose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enclosed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enclosed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | encloses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enclosing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enclosing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "enclose", có nghĩa là bao bọc hoặc đóng gói một vật gì đó bên trong một không gian hoặc giới hạn nhất định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "enclosing" thường được dùng trong các văn bản chính thức để chỉ việc gửi tài liệu kèm theo thư.