Bản dịch của từ Enclosing trong tiếng Việt

Enclosing

NounAdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enclosing (Noun)

ˈɛnˌkloʊ.zɪŋ
ˈɛnˌkloʊ.zɪŋ
01

Vật hoặc bộ phận dùng để bao bọc, che kín hoặc giữ một thứ gì đó bên trong.

Something that encloses.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Enclosing (Adjective)

ˈɛnˌkloʊ.zɪŋ
ˈɛnˌkloʊ.zɪŋ
01

Bao quanh; ở xung quanh hoặc bọc lấy một vật/không gian.

Surrounding or enclosing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Enclosing (Verb)

ˈɛnˌkloʊ.zɪŋ
ˈɛnˌkloʊ.zɪŋ
01

Bao quanh, vây quanh hoặc che kín ở mọi phía, làm cho vật gì đó bị khép kín hoặc bị che chắn hoàn toàn.

To surround or close off on all sides.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ