surround
surround (Verb)
Nghĩa 01
Động từ 'surround' nghĩa là bao quanh, vây quanh một vật hoặc một người từ mọi phía; đặt xung quanh để phủ kín hoặc cô lập.
Surround, surround.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của surround (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | surround |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | surrounded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | surrounded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | surrounds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | surrounding |
Kết hợp từ của surround (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bao quanh surround with | Nhiều cộng đồng bao quanh với sự hỗ trợ cho các nghệ sĩ địa phương như Sarah Johnson. Many communities surround with support for local artists like Sarah Johnson. |
surround (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "surround" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa bao quanh hoặc vây quanh một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "surround" thường được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về mặt nghĩa hay cách phát âm. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả cảnh vật đến tình huống xã hội, thể hiện sự bao bọc hoặc ảnh hưởng của một yếu tố nào đó đối với yếu tố khác.
