Bản dịch của từ Surrounding) trong tiếng Việt
Surrounding)
AdjectiveNoun

Surrounding) (Adjective)
sərˈaʊndɪŋ
sɝˈaʊndɪŋ
01
Ở gần hoặc bao quanh một địa điểm hay sự vật cụ thể.
Located near or all around a particular place or thing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
