Bản dịch của từ Surrounding) trong tiếng Việt

Surrounding)

AdjectiveNounPreposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surrounding) (Adjective)

sərˈaʊndɪŋ
sɝˈaʊndɪŋ
01

Ở gần hoặc bao quanh một địa điểm hay sự vật cụ thể.

Located near or all around a particular place or thing

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nằm ở xung quanh hoặc gần một người, vật hay địa điểm và bao quanh nó.

Located around or near something enclosing it

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Surrounding) (Noun)

sərˈaʊndɪŋ
sɝˈaʊndɪŋ
01

Khu vực, điều kiện hoặc những thứ ở xung quanh một người, nơi chốn hay sự vật.

The area conditions or things around a particular person place or object

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Surrounding) (Preposition)

sərˈaʊndɪŋ
sɝˈaʊndɪŋ
01

Ở quanh một nơi chốn hoặc vật thể, đặc biệt là ở mọi phía.

Around a place or object especially on all sides

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa