Bản dịch của từ Trace trong tiếng Việt
Trace

Trace (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đường biểu diễn hình chiếu của một đường cong hoặc một mặt lên một mặt phẳng, hoặc là đường giao nhau giữa một đường cong/một mặt với một mặt phẳng.
A line which represents the projection of a curve or surface on a plane or the intersection of a curve or surface with a plane.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lượng rất nhỏ, đặc biệt là quá nhỏ để có thể đo lường chính xác.
A very small quantity, especially one too small to be accurately measured.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trace (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tìm ra hoặc phát hiện bằng cách điều tra, truy tìm dấu vết hoặc thông tin để biết nguồn gốc, nguyên nhân hoặc vị trí.
Find or discover by investigation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "trace" trong tiếng Anh có nghĩa là theo dõi hoặc để lại dấu vết của một sự vật, sự kiện, hoặc hành động. Trong ngữ cảnh khoa học, "trace" thường được sử dụng để chỉ những dấu hiệu nhỏ hoặc không đáng kể mà có thể dẫn đến một kết luận hoặc phát hiện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "trace" có cách phát âm giống nhau và không có khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng trong văn phong, tiếng Anh Anh thường ưa chuộng một cách dùng hình thức trang trọng hơn.
Họ từ
Từ "trace" trong tiếng Anh có nghĩa là theo dõi hoặc để lại dấu vết của một sự vật, sự kiện, hoặc hành động. Trong ngữ cảnh khoa học, "trace" thường được sử dụng để chỉ những dấu hiệu nhỏ hoặc không đáng kể mà có thể dẫn đến một kết luận hoặc phát hiện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "trace" có cách phát âm giống nhau và không có khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng trong văn phong, tiếng Anh Anh thường ưa chuộng một cách dùng hình thức trang trọng hơn.
