projection
projection (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động hoặc quá trình chiếu một hình ảnh lên một bề mặt (thường là màn hình rạp chiếu, màn chiếu), để mọi người có thể nhìn thấy hình ảnh đó.
The presentation of an image on a surface, especially a cinema screen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Việc trình bày, thể hiện hoặc quảng bá một người hay một điều gì đó theo một cách nhất định để tạo ấn tượng hoặc hình ảnh cụ thể.
The presentation or promotion of someone or something in a particular way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Hành động chiếu, phóng ra hoặc vẽ hình chiếu của một hình (ví dụ chiếu bóng, chiếu hình lên màn hình hoặc vẽ hình chiếu trong hình học).
The action of projecting a figure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của projection (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
projection | projections |
Kết hợp từ của projection (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dự đoán tăng trưởng growth projection | Dự báo tăng trưởng cho trung tâm cộng đồng rất hứa hẹn. The growth projection for the community center is promising. |
dự án ban đầu initial projection | Dự đoán ban đầu về các xu hướng xã hội cho thấy sự gia tăng cộng đồng trực tuyến. The initial projection of social trends indicates a rise in online communities. |
dự báo mới nhất latest projection | Dự đoán mới nhất cho thấy sự gia tăng sử dụng mạng xã hội năm nay. The latest projection shows a rise in social media usage this year. |
chiếu phim gốc original projection | Dự đoán ban đầu cho thấy mức tăng 20% trong việc sử dụng mạng xã hội. The original projection shows a 20% increase in social media usage. |
dự đoán lạc quan optimistic projection | Cô ấy đã đưa ra một dự báo lạc quan về tác động xã hội của dự án. She made an optimistic projection about the social impact of the project. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "projection" trong tiếng Anh có nghĩa chung là sự hình thành, mô phỏng hoặc dự đoán về một sự kiện, đặc biệt dựa trên dữ liệu hiện có. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và kinh doanh để chỉ các biểu đồ hay mô hình dự đoán. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng thường nhấn mạnh vào ứng dụng trong tâm lý học và điện ảnh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở văn cảnh sử dụng hơn là ý nghĩa cơ bản.