Bản dịch của từ Earth trong tiếng Việt
Earth

Earth(Noun Uncountable)
Hành tinh Trái Đất — nơi chúng ta đang sống; đất, mặt đất (khi nói chung về Trái Đất như hành tinh).
Earth.
Earth(Noun)
Trong điện, “earth” là kết nối điện với mặt đất (đất thật), được xem là điểm có điện thế bằng không để bảo vệ thiết bị và an toàn cho người.
Electrical connection to the ground, regarded as having zero electrical potential.
Trong ngữ cảnh này, “earth” chỉ cái hang/ổ dưới lòng đất do con chồn, con lửng hoặc động vật tương tự đào để sống và ẩn náu.
The underground lair of a badger or fox.
Dạng danh từ của Earth (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Earth | Earths |
Earth(Verb)
Kết nối một thiết bị điện với đất (mát, cực đất) để bảo đảm an toàn và ngăn tích tụ điện tích—tức là nối dây mát hoặc dây tiếp địa vào đất.
Connect (an electrical device) with the ground.
Đuổi (một con cáo) về hang dưới đất; bắt nó chui vào nơi trú ẩn ngầm.
Drive (a fox) to its underground lair.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "earth" trong tiếng Anh có nghĩa chính là hành tinh mà chúng ta sống, đồng thời cũng chỉ đại diện cho đất, bùn, hoặc mặt đất. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được phát âm là /ɜːθ/, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, âm phát âm gần giống là /ɜrθ/, thể hiện sự khác biệt về âm vị. Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "earth" còn được dùng để chỉ hệ thống nối đất trong điện. Sự khác nhau trong cách sử dụng và nghĩa giữa hai dạng tiếng Anh chủ yếu tập trung vào ngữ cảnh địa lý và kỹ thuật.
Từ "earth" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "eorþe", có nghĩa là "mặt đất" hoặc "đất". Nguyên thủy, từ này liên quan đến khái niệm về môi trường tự nhiên và không gian mà con người sinh sống. Từ gốc Latin "terra" cũng được vận dụng trong nhiều ngôn ngữ châu Âu để chỉ đất đai. Sự phát triển của từ "earth" từ khái niệm vật lý sang ý nghĩa biểu tượng về hành tinh đã phản ánh mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên trong các tư tưởng văn hóa khác nhau.
Từ "earth" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, "earth" thường liên quan đến các chủ đề về môi trường, địa lý và khoa học. Trong khi đó, trong phần Nói, thí sinh thường sử dụng từ này khi thảo luận về các vấn đề môi trường hoặc không gian. Ngoài ra, trong ngữ cảnh đời sống hằng ngày, "earth" thường được sử dụng khi nhắc đến hành tinh chúng ta, các khía cạnh sinh thái và tự nhiên.
Họ từ
Từ "earth" trong tiếng Anh có nghĩa chính là hành tinh mà chúng ta sống, đồng thời cũng chỉ đại diện cho đất, bùn, hoặc mặt đất. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được phát âm là /ɜːθ/, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, âm phát âm gần giống là /ɜrθ/, thể hiện sự khác biệt về âm vị. Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "earth" còn được dùng để chỉ hệ thống nối đất trong điện. Sự khác nhau trong cách sử dụng và nghĩa giữa hai dạng tiếng Anh chủ yếu tập trung vào ngữ cảnh địa lý và kỹ thuật.
Từ "earth" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "eorþe", có nghĩa là "mặt đất" hoặc "đất". Nguyên thủy, từ này liên quan đến khái niệm về môi trường tự nhiên và không gian mà con người sinh sống. Từ gốc Latin "terra" cũng được vận dụng trong nhiều ngôn ngữ châu Âu để chỉ đất đai. Sự phát triển của từ "earth" từ khái niệm vật lý sang ý nghĩa biểu tượng về hành tinh đã phản ánh mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên trong các tư tưởng văn hóa khác nhau.
Từ "earth" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, "earth" thường liên quan đến các chủ đề về môi trường, địa lý và khoa học. Trong khi đó, trong phần Nói, thí sinh thường sử dụng từ này khi thảo luận về các vấn đề môi trường hoặc không gian. Ngoài ra, trong ngữ cảnh đời sống hằng ngày, "earth" thường được sử dụng khi nhắc đến hành tinh chúng ta, các khía cạnh sinh thái và tự nhiên.
