Bản dịch của từ Earth trong tiếng Việt
Earth

Earth (Noun Uncountable)
Hành tinh Trái Đất — nơi chúng ta đang sống; đất, mặt đất (khi nói chung về Trái Đất như hành tinh).
Earth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Earth (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong điện, “earth” là kết nối điện với mặt đất (đất thật), được xem là điểm có điện thế bằng không để bảo vệ thiết bị và an toàn cho người.
Electrical connection to the ground, regarded as having zero electrical potential.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “earth” chỉ cái hang/ổ dưới lòng đất do con chồn, con lửng hoặc động vật tương tự đào để sống và ẩn náu.
The underground lair of a badger or fox.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Earth (Verb)
Kết nối một thiết bị điện với đất (mát, cực đất) để bảo đảm an toàn và ngăn tích tụ điện tích—tức là nối dây mát hoặc dây tiếp địa vào đất.
Connect (an electrical device) with the ground.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đuổi (một con cáo) về hang dưới đất; bắt nó chui vào nơi trú ẩn ngầm.
Drive (a fox) to its underground lair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
