earth
earth (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Hành tinh Trái Đất — nơi chúng ta đang sống; đất, mặt đất (khi nói chung về Trái Đất như hành tinh).
Earth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của earth (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đất ẩm moist earth | Vườn cộng đồng có đất ẩm để trồng rau thành công. The community garden had moist earth for growing vegetables successfully. |
đất ẩm damp earth | Khu vườn cộng đồng có đất ẩm sau cơn mưa lớn tuần trước. The community garden had damp earth after last week's heavy rain. |
đất ẩm wet earth | Đất ẩm giúp vườn cộng đồng phát triển vào mùa xuân này. The wet earth helped the community garden thrive this spring. |
đất mềm soft earth | Khu vườn cộng đồng có đất mềm để trồng rau. The community garden had soft earth for planting vegetables. |
đất chắc solid earth | Trái đất vững chắc hỗ trợ cộng đồng của chúng ta và cung cấp tài nguyên thiết yếu. The solid earth supports our communities and provides essential resources. |
earth (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong điện, “earth” là kết nối điện với mặt đất (đất thật), được xem là điểm có điện thế bằng không để bảo vệ thiết bị và an toàn cho người.
Electrical connection to the ground, regarded as having zero electrical potential.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong ngữ cảnh này, “earth” chỉ cái hang/ổ dưới lòng đất do con chồn, con lửng hoặc động vật tương tự đào để sống và ẩn náu.
The underground lair of a badger or fox.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của earth (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
earth | earths |
Kết hợp từ của earth (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tảng đất clump of earth | Cô ấy tìm thấy một đoạn đất trong vườn của mình. She found a clump of earth in her garden. |
mẩu đất clod of earth | Cô đưa anh một mảnh đất cho sự kiện trồng cây. She handed him a clod of earth for the tree planting event. |
mảnh đất lump of earth | Cô ấy đã trồng một cục đất trong vườn cộng đồng. She planted a lump of earth in the community garden. |
earth (Verb)
Nghĩa 01
Kết nối một thiết bị điện với đất (mát, cực đất) để bảo đảm an toàn và ngăn tích tụ điện tích—tức là nối dây mát hoặc dây tiếp địa vào đất.
Connect (an electrical device) with the ground.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đuổi (một con cáo) về hang dưới đất; bắt nó chui vào nơi trú ẩn ngầm.
Drive (a fox) to its underground lair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "earth" trong tiếng Anh có nghĩa chính là hành tinh mà chúng ta sống, đồng thời cũng chỉ đại diện cho đất, bùn, hoặc mặt đất. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được phát âm là /ɜːθ/, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, âm phát âm gần giống là /ɜrθ/, thể hiện sự khác biệt về âm vị. Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "earth" còn được dùng để chỉ hệ thống nối đất trong điện. Sự khác nhau trong cách sử dụng và nghĩa giữa hai dạng tiếng Anh chủ yếu tập trung vào ngữ cảnh địa lý và kỹ thuật.