Bản dịch của từ Wipe trong tiếng Việt
Wipe

Wipe (Noun)
Một hiệu ứng điện ảnh trong đó hình ảnh đang hiển thị dường như bị “lau” hoặc bị che đi bởi một hình ảnh mới khi đường ranh giới giữa chúng di chuyển ngang hoặc dọc qua màn hình.
A cinematographic effect in which an existing picture seems to be wiped out by a new one as the boundary between them moves across the screen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wipe (Verb)
Loại bỏ hoặc xóa bỏ hoàn toàn một vật hoặc thứ gì đó (không để lại dấu vết).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Di chuyển thẻ từ/thẻ cảm ứng qua đầu đọc điện tử để xác thực hoặc mở cửa, quẹt thẻ trên đầu đọc.
Pass a swipe card over an electronic reader.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wipe" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là lau chùi, chà xát bề mặt để loại bỏ bụi bẩn hoặc chất lỏng. Trong tiếng Anh Anh, có thể gặp từ "wipe" trong cụm từ "wipe down", thể hiện hành động làm sạch. Phiên bản tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể, nhưng sự nhấn nhá âm có thể khác nhau khi phát âm. Cả hai phiên bản đều sử dụng rộng rãi trong cả văn phong nói và viết.
Họ từ
Từ "wipe" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là lau chùi, chà xát bề mặt để loại bỏ bụi bẩn hoặc chất lỏng. Trong tiếng Anh Anh, có thể gặp từ "wipe" trong cụm từ "wipe down", thể hiện hành động làm sạch. Phiên bản tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể, nhưng sự nhấn nhá âm có thể khác nhau khi phát âm. Cả hai phiên bản đều sử dụng rộng rãi trong cả văn phong nói và viết.
