Bản dịch của từ Wipe trong tiếng Việt

Wipe

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wipe(Noun)

wˈɑɪp
wˈɑɪp
01

Một miếng vải dùng một lần được xử lý bằng chất tẩy rửa để lau sạch mọi thứ.

A disposable cloth treated with a cleansing agent for wiping things clean.

Ví dụ
02

Hiệu ứng điện ảnh trong đó một hình ảnh hiện có dường như bị xóa bỏ bởi một hình ảnh mới khi ranh giới giữa chúng di chuyển trên màn hình.

A cinematographic effect in which an existing picture seems to be wiped out by a new one as the boundary between them moves across the screen.

Ví dụ
03

Một hành động lau chùi.

An act of wiping.

Ví dụ

Dạng danh từ của Wipe (Noun)

SingularPlural

Wipe

Wipes

Wipe(Verb)

wˈɑɪp
wˈɑɪp
01

Đưa (thẻ quẹt) qua đầu đọc điện tử.

Pass a swipe card over an electronic reader.

Ví dụ
02

Loại bỏ hoặc loại bỏ hoàn toàn (cái gì đó).

Remove or eliminate something completely.

Ví dụ
03

Làm sạch hoặc làm khô (thứ gì đó) bằng cách chà xát bằng vải, mảnh giấy hoặc bằng tay.

Clean or dry something by rubbing with a cloth a piece of paper or ones hand.

Ví dụ

Dạng động từ của Wipe (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Wipe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Wiped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Wiped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Wipes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Wiping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ