Bản dịch của từ Wipe trong tiếng Việt
Wipe
NounVerb

Wipe (Noun)
wˈɑɪp
wˈɑɪp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một hiệu ứng điện ảnh trong đó hình ảnh đang hiển thị dường như bị “lau” hoặc bị che đi bởi một hình ảnh mới khi đường ranh giới giữa chúng di chuyển ngang hoặc dọc qua màn hình.
A cinematographic effect in which an existing picture seems to be wiped out by a new one as the boundary between them moves across the screen.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wipe (Verb)
wˈɑɪp
wˈɑɪp
01
Loại bỏ hoặc xóa bỏ hoàn toàn một vật hoặc thứ gì đó (không để lại dấu vết).
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
