Bản dịch của từ Wipe trong tiếng Việt
Wipe

Wipe(Noun)
Dạng danh từ của Wipe (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Wipe | Wipes |
Wipe(Verb)
Đưa (thẻ quẹt) qua đầu đọc điện tử.
Pass a swipe card over an electronic reader.
Loại bỏ hoặc loại bỏ hoàn toàn (cái gì đó).
Dạng động từ của Wipe (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Wipe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Wiped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Wiped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Wipes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Wiping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wipe" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là lau chùi, chà xát bề mặt để loại bỏ bụi bẩn hoặc chất lỏng. Trong tiếng Anh Anh, có thể gặp từ "wipe" trong cụm từ "wipe down", thể hiện hành động làm sạch. Phiên bản tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể, nhưng sự nhấn nhá âm có thể khác nhau khi phát âm. Cả hai phiên bản đều sử dụng rộng rãi trong cả văn phong nói và viết.
Từ "wipe" có nguồn gốc từ tiếng Old English "wipian", có nghĩa là lau chùi hoặc làm sạch. Cũng như nhiều từ khác trong tiếng Anh, nó được hình thành từ các gốc tiếng Đức. Ngữ nghĩa ban đầu của từ này gắn liền với hoạt động loại bỏ bụi bẩn hoặc nước, và vẫn giữ nguyên nghĩa trong sử dụng hiện tại. Cụm từ này hiện nay còn mở rộng để chỉ hành động xóa bỏ thông tin trên các thiết bị điện tử.
Từ "wipe" có tần suất sử dụng cao trong các bối cảnh khác nhau của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing. Trong Speaking, từ này thường xuất hiện khi mô tả hành động dọn dẹp, lau chùi hoặc làm sạch một bề mặt. Trong Writing, "wipe" có thể được sử dụng để diễn tả quy trình hoặc kết quả của việc làm sạch. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ, như "wipe data" khi nói về việc xóa dữ liệu trên thiết bị.
Họ từ
Từ "wipe" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là lau chùi, chà xát bề mặt để loại bỏ bụi bẩn hoặc chất lỏng. Trong tiếng Anh Anh, có thể gặp từ "wipe" trong cụm từ "wipe down", thể hiện hành động làm sạch. Phiên bản tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể, nhưng sự nhấn nhá âm có thể khác nhau khi phát âm. Cả hai phiên bản đều sử dụng rộng rãi trong cả văn phong nói và viết.
Từ "wipe" có nguồn gốc từ tiếng Old English "wipian", có nghĩa là lau chùi hoặc làm sạch. Cũng như nhiều từ khác trong tiếng Anh, nó được hình thành từ các gốc tiếng Đức. Ngữ nghĩa ban đầu của từ này gắn liền với hoạt động loại bỏ bụi bẩn hoặc nước, và vẫn giữ nguyên nghĩa trong sử dụng hiện tại. Cụm từ này hiện nay còn mở rộng để chỉ hành động xóa bỏ thông tin trên các thiết bị điện tử.
Từ "wipe" có tần suất sử dụng cao trong các bối cảnh khác nhau của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing. Trong Speaking, từ này thường xuất hiện khi mô tả hành động dọn dẹp, lau chùi hoặc làm sạch một bề mặt. Trong Writing, "wipe" có thể được sử dụng để diễn tả quy trình hoặc kết quả của việc làm sạch. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ, như "wipe data" khi nói về việc xóa dữ liệu trên thiết bị.
