lair
NounVerb
lair (Noun)
/lˈɛɹ/
/lˈɛɹ/
AI
Ví dụ
Con sư tử tìm thấy một hang ẩn cho con non.The lioness found a hidden lair for her cubs.
Hang của con gấu được bảo vệ tốt trong rừng rậm.The bear's lair was well-protected in the dense forest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lair (Verb)
/lˈɛɹ/
/lˈɛɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn trang điểm để gây ấn tượng với người khác tại các sự kiện xã hội.She always lairs up to impress others at social events.
Anh ấy trang trí bản thân bằng phụ kiện đắt tiền để khoe sự giàu có của mình.He lairs himself with expensive accessories to show off his wealth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lair" có nghĩa là nơi trú ẩn hoặc chỗ ở thường được sử dụng bởi động vật hoang dã, đặc biệt là những loài săn mồi. Trong ngữ cảnh con người, "lair" mang ý nghĩa bóng, chỉ nơi bí ẩn hoặc nơi mà một cá nhân thực hiện các hoạt động không chính đáng. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với không có sự khác biệt về hình thức viết, phát âm hay ý nghĩa. "Lair" thường xuất hiện trong văn học hoặc trong các câu chuyện liên quan đến phiêu lưu và mạo hiểm.