Bản dịch của từ Lair trong tiếng Việt

Lair

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lair(Noun)

lˈɛɹ
lˈɛɹ
01

Trong ngữ cảnh này, "lair" chỉ một người đàn ông ăn mặc lòe loẹt, thích làm nổi và phô trương cá nhân.

A flashily dressed man who enjoys showing off.

Ví dụ
02

Nơi trú ẩn hoặc hang ổ của thú hoang; chỗ ở tự nhiên mà động vật hoang dã sống, như hang, hang động hoặc tổ kín.

A place where a wild animal lives.

Ví dụ

Lair(Verb)

lˈɛɹ
lˈɛɹ
01

Ăn mặc hoặc cư xử một cách hào nhoáng, phô trương để thu hút sự chú ý.

Dress or behave in a flashy manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ