Bản dịch của từ Lair trong tiếng Việt

Lair

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lair (Noun)

lˈɛɹ
lˈɛɹ
01

Nơi trú ẩn hoặc hang ổ của thú hoang; chỗ ở tự nhiên mà động vật hoang dã sống, như hang, hang động hoặc tổ kín.

A place where a wild animal lives.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lair (Verb)

lˈɛɹ
lˈɛɹ
01

Ăn mặc hoặc cư xử một cách hào nhoáng, phô trương để thu hút sự chú ý.

Dress or behave in a flashy manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh