Anh - Việt

Bản dịch của từ Lair trong tiếng Việt

lair

NounVerb

lair (Noun)

/lˈɛɹ/
/lˈɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Nơi trú ẩn hoặc hang ổ của thú hoang; chỗ ở tự nhiên mà động vật hoang dã sống, như hang, hang động hoặc tổ kín.

A place where a wild animal lives.

Ví dụ
Con sư tử tìm thấy một hang ẩn cho con non.The lioness found a hidden lair for her cubs.
Hang của con gấu được bảo vệ tốt trong rừng rậm.The bear's lair was well-protected in the dense forest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

lair (Verb)

/lˈɛɹ/
/lˈɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Ăn mặc hoặc cư xử một cách hào nhoáng, phô trương để thu hút sự chú ý.

Dress or behave in a flashy manner.

Ví dụ
Cô ấy luôn trang điểm để gây ấn tượng với người khác tại các sự kiện xã hội.She always lairs up to impress others at social events.
Anh ấy trang trí bản thân bằng phụ kiện đắt tiền để khoe sự giàu có của mình.He lairs himself with expensive accessories to show off his wealth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh