badger
badger (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của badger (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
badger | badgers |
badger (Verb)
Nghĩa 01
Liên tục làm phiền hoặc nài nỉ ai đó làm việc gì; hỏi đi hỏi lại để thúc ép họ đồng ý hoặc hành động (tương tự: pester, nag).
Repeatedly ask someone to do something pester.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của badger (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | badger |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | badgered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | badgered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | badgers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | badgering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "badger" có nghĩa là loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ chồn, sống chủ yếu ở Bắc Mỹ và châu Âu. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một động từ, nghĩa là quấy rầy hoặc gây phiền toái cho ai đó liên tục. Trong tiếng Anh Mỹ, "badger" thường được phát âm là /ˈbædʒər/, trong khi tiếng Anh Anh có thể phát âm tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào âm "a". Từ này còn được dùng trong các câu thành ngữ và biểu đạt, cho thấy hành vi liên tục trong việc thuyết phục ai đó làm điều gì đó.