Anh - Việt
heavily
Adverb
heavily (Adverb)
/ˈhev.əl.i/
/ˈhev.əl.i/
AI
Nghĩa 01
Diễn tả hành động hoặc trạng thái với tính chất nặng, vướng víu hoặc chậm chạp do trọng lượng/cường độ lớn; nghĩa bóng có thể là ‘một cách nặng nề, trì trệ, khó khăn’.
Ví dụ
Gói hàng chứa rất nhiều sản phẩm đắt tiền.The package was heavily loaded with expensive products.
Thị trường bị ảnh hưởng nặng nề bởi chiến dịch quảng cáo mới.The market was heavily influenced by the new advertising campaign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy chỉ trích mạnh mẽ chính sách của chính phủ về phúc lợi xã hội.She heavily criticized the government's policies on social welfare.
Tổ chức đã đầu tư mạnh mẽ vào việc cải thiện dịch vụ xã hội cho cộng đồng.The organization heavily invested in improving social services for the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy phụ thuộc nặng vào mạng xã hội để cập nhật tin tức.She relies heavily on social media for news updates.
Tổ chức từ thiện quảng bá mạnh mẽ các chương trình phúc lợi xã hội.The charity organization heavily promotes social welfare programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của heavily (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
heavily nặng | - | - |