Bản dịch của từ Weight trong tiếng Việt
Weight
NounVerb

Weight (Noun)
weɪt
weɪt
01
Trọng lượng; mức nặng của một vật hoặc cơ thể, thường đo bằng kilôgam, gam, pound...
Weight, weight.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Weight (Verb)
wˈeit
wˈeit
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Gán mức độ quan trọng, giá trị hoặc ưu tiên cho một người, sự việc hoặc ý kiến; coi điều đó là quan trọng hơn hay đáng lưu ý hơn.
Attribute importance or value to.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
