Bản dịch của từ Weight trong tiếng Việt
Weight

Weight (Noun)
Trọng lượng; mức nặng của một vật hoặc cơ thể, thường đo bằng kilôgam, gam, pound...
Weight, weight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Weight (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gán mức độ quan trọng, giá trị hoặc ưu tiên cho một người, sự việc hoặc ý kiến; coi điều đó là quan trọng hơn hay đáng lưu ý hơn.
Attribute importance or value to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Weight" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ khối lượng hoặc sự nặng nhẹ của một đối tượng, được đo bằng đơn vị như kilogram hoặc pound. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh thể thao và khoa học. Ở Anh, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng về mặt nghĩa và sử dụng, hai phiên bản không có sự khác biệt đáng kể. Từ này cũng thường được dùng trong nhiều cụm từ và thuật ngữ kỹ thuật, như "body weight" (khối lượng cơ thể) hay "weight training" (tập luyện sức nặng).
Họ từ
"Weight" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ khối lượng hoặc sự nặng nhẹ của một đối tượng, được đo bằng đơn vị như kilogram hoặc pound. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh thể thao và khoa học. Ở Anh, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng về mặt nghĩa và sử dụng, hai phiên bản không có sự khác biệt đáng kể. Từ này cũng thường được dùng trong nhiều cụm từ và thuật ngữ kỹ thuật, như "body weight" (khối lượng cơ thể) hay "weight training" (tập luyện sức nặng).
