weight
weight (Noun)
Nghĩa 01
Trọng lượng; mức nặng của một vật hoặc cơ thể, thường đo bằng kilôgam, gam, pound...
Weight, weight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của weight (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
weight | weights |
Kết hợp từ của weight (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cân nặng heavy weight | Sự nặng nề của kỳ vọng xã hội đè nặng lên nhiều người trẻ hôm nay. The heavy weight of social expectations burdens many young adults today. |
cân nặng lý tưởng ideal weight | Nhiều người tin rằng 150 pound là cân nặng lý tưởng của họ. Many people believe that 150 pounds is their ideal weight. |
cân nặng lúc sinh birth weight | Trọng lượng trung bình lúc sinh ở Mỹ là 7,5 pound. The average birth weight in the USA is 7.5 pounds. |
trọng lượng khổng lồ sheer weight | Khối lượng nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở khu vực đô thị. The sheer weight of poverty affects many families in urban areas. |
tạ tự do free weight | Nhiều người thích sử dụng tạ tự do để tập sức mạnh tại phòng gym. Many people prefer free weights for strength training at the gym. |
weight (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Gán mức độ quan trọng, giá trị hoặc ưu tiên cho một người, sự việc hoặc ý kiến; coi điều đó là quan trọng hơn hay đáng lưu ý hơn.
Attribute importance or value to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của weight (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | weight |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | weighted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | weighted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | weights |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | weighting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Weight" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ khối lượng hoặc sự nặng nhẹ của một đối tượng, được đo bằng đơn vị như kilogram hoặc pound. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh thể thao và khoa học. Ở Anh, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng về mặt nghĩa và sử dụng, hai phiên bản không có sự khác biệt đáng kể. Từ này cũng thường được dùng trong nhiều cụm từ và thuật ngữ kỹ thuật, như "body weight" (khối lượng cơ thể) hay "weight training" (tập luyện sức nặng).
