Bản dịch của từ Heavier trong tiếng Việt

Heavier

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavier(Adjective)

hˈɛviɚ
hˈɛviɚ
01

Dạng so sánh của “heavy” dùng để nói cái gì nặng hơn cái khác (ví dụ: heavier = nặng hơn).

Comparative form of heavy more heavy.

更重的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Heavier (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Heavy

Nặng

Heavier

Nặng hơn

Heaviest

Nặng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ