Bản dịch của từ Heavier trong tiếng Việt
Heavier

Heavier (Adjective)
Dạng so sánh của “heavy” dùng để nói cái gì nặng hơn cái khác (ví dụ: heavier = nặng hơn).
Comparative form of heavy more heavy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Heavier" là hình thức so sánh hơn của tính từ "heavy", có nghĩa là nặng hơn trong ngữ cảnh trọng lượng. Từ này được sử dụng để mô tả một vật thể có khối lượng lớn hơn một vật thể khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa British English và American English trong cách viết hoặc phát âm từ này. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, mức độ nặng có thể được biểu thị bằng cách sử dụng các danh từ khác nhau liên quan đến trọng lượng, như "heaviness".
Họ từ
"Heavier" là hình thức so sánh hơn của tính từ "heavy", có nghĩa là nặng hơn trong ngữ cảnh trọng lượng. Từ này được sử dụng để mô tả một vật thể có khối lượng lớn hơn một vật thể khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa British English và American English trong cách viết hoặc phát âm từ này. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, mức độ nặng có thể được biểu thị bằng cách sử dụng các danh từ khác nhau liên quan đến trọng lượng, như "heaviness".
