heavy
heavy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chỉ trạng thái chậm chạp, vướng víu, khó di chuyển hoặc không linh hoạt; làm việc hoặc chuyển động nặng nề, chậm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Có khối lượng lớn hoặc đặc, dày, nặng khi cầm hoặc sờ; nói về vật có trọng lượng lớn hoặc cấu trúc dày đặc.
Of great density; thick or substantial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 08
(mô tả sự việc, tình huống...) Rất quan trọng, nghiêm trọng hoặc có hậu quả lớn.
Very important or serious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của heavy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
heavy nặng | heavier nặng hơn | heaviest nặng nhất |
Kết hợp từ của heavy (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá nặng fairly heavy | Sự kiện từ thiện có sự tham gia đông đảo. The charity event had a fairly heavy turnout. |
rất nặng very heavy | Gánh nặng của khoản vay sinh viên rất nặng đối với nhiều tân cử nhân. The burden of student loans is very heavy for many graduates. |
rất nặng extremely heavy | Sự kiện từ thiện có sự tham gia cực kỳ đông đảo. The charity event had an extremely heavy turnout. |
heavy (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách nặng nề, mạnh mẽ hoặc với mức độ lớn (ví dụ: rơi nặng, mưa nặng hạt, thở mạnh).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
heavy (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này, "heavy" là danh từ chỉ loại bia mạnh, thường là bia đắng và có nồng độ cồn cao hơn so với bia thông thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "heavy" trong tiếng Anh có nghĩa là nặng, thường chỉ trọng lượng vật lý của một vật thể. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cùng hình thức viết và cách phát âm tương tự /ˈhɛvi/. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "heavy" có thể mở rộng nghĩa để chỉ sự nặng nề về cảm xúc hoặc ý nghĩa, ví dụ như "heavy workload". Sự khác biệt chính nằm ở cách sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa và thói quen giao tiếp.