Bản dịch của từ Heavy trong tiếng Việt
Heavy

Heavy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ trạng thái chậm chạp, vướng víu, khó di chuyển hoặc không linh hoạt; làm việc hoặc chuyển động nặng nề, chậm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có khối lượng lớn hoặc đặc, dày, nặng khi cầm hoặc sờ; nói về vật có trọng lượng lớn hoặc cấu trúc dày đặc.
Of great density; thick or substantial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(mô tả sự việc, tình huống...) Rất quan trọng, nghiêm trọng hoặc có hậu quả lớn.
Very important or serious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Heavy (Adverb)
Một cách nặng nề, mạnh mẽ hoặc với mức độ lớn (ví dụ: rơi nặng, mưa nặng hạt, thở mạnh).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Heavy (Noun)
Trong ngữ cảnh này, "heavy" là danh từ chỉ loại bia mạnh, thường là bia đắng và có nồng độ cồn cao hơn so với bia thông thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
