Anh - Việt

Bản dịch của từ Heavy trong tiếng Việt

heavy

AdjectiveAdverbNoun

heavy (Adjective)

/ˈhev.i/
/ˈhev.i/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả vật có trọng lượng lớn hoặc kích thước lớn; nặng, to, đồ sộ.

Heavy, big, huge.

Ví dụ
Khối lượng công việc nặng nề của anh ấy đã khiến anh ấy không thể tham dự sự kiện xã hội.His heavy workload prevented him from attending the social event.
Mưa lớn đã khiến buổi tụ tập xã hội bị hủy bỏ.The heavy rain caused the cancellation of the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chỉ trạng thái chậm chạp, vướng víu, khó di chuyển hoặc không linh hoạt; làm việc hoặc chuyển động nặng nề, chậm.

slow, cumbersome.

Ví dụ
Mang gánh nặng nợ nần, anh phải chật vật mưu sinh.Carrying a heavy burden of debt, he struggled to make ends meet.
Mưa lớn gây lũ lụt trong thị trấn, ảnh hưởng đến nhiều người dân.The heavy rain caused flooding in the town, affecting many residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nặng; có trọng lượng lớn nên khó nhấc lên hoặc di chuyển.

Of great weight; difficult to lift or move.

Ví dụ
Mưa lớn gây lũ lụt trên các con đường thành phố.Heavy rainfall caused flooding in the city streets.
Mang túi nặng, cô ấy gặp khó khăn để đến sự kiện từ thiện.Carrying heavy bags, she struggled to reach the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Có khối lượng lớn hoặc đặc, dày, nặng khi cầm hoặc sờ; nói về vật có trọng lượng lớn hoặc cấu trúc dày đặc.

Of great density; thick or substantial.

Ví dụ
Mưa lớn gây lũ ở thành phố.Heavy rain caused flooding in the city.
Khối lượng công việc nặng ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần của cô ấy.The heavy workload affected her mental health negatively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Nặng hơn bình thường về kích thước, số lượng hoặc cường độ; mang ý nghĩa nhiều, lớn hoặc có trọng lượng/ác lực cao hơn so với thông thường.

Of more than the usual size, amount, or intensity.

Ví dụ
Mưa lớn gây lũ ở thành phố.Heavy rain caused flooding in the city.
Khối lượng công việc lớn gây căng thẳng cho nhân viên.The heavy workload stressed the employees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Diễn tả hành động va chạm hoặc rơi xuống với lực mạnh, nặng nề, gây tiếng động hoặc tác động mạnh khi chạm.

Striking or falling with force.

Ví dụ
Mưa lớn gây lũ lụt trong thành phố.The heavy rain caused flooding in the city.
Khối lượng công việc nặng làm cho nhân viên tại văn phòng quá tải.The heavy workload overwhelmed the employees at the office.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Cần nhiều sức lực vật lý để nâng, di chuyển hoặc giữ; có khối lượng lớn, nặng.

Needing much physical effort.

Ví dụ
Khối lượng công việc nặng tại sự kiện từ thiện đòi hỏi sự cống hiến của tình nguyện viên.The heavy workload at the charity event required volunteers' dedication.
Mưa lớn trong buổi gây quỹ ảnh hưởng tiêu cực đến sự tham dự.The heavy rain during the fundraiser affected the attendance negatively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08

(mô tả sự việc, tình huống...) Rất quan trọng, nghiêm trọng hoặc có hậu quả lớn.

Very important or serious.

Ví dụ
Quyết định quan trọng ảnh hưởng đến xã hội rất nhiều.The heavy decision impacted society greatly.
Trách nhiệm nặng nề đè nặng lên vai chính phủ.The heavy responsibility fell on the government's shoulders.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của heavy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

heavy

nặng

heavier

nặng hơn

heaviest

nặng nhất

Kết hợp từ của heavy (Adjective)

ADVERB + heavyVERB + heavy
Kết hợp từ của heavy
Collocation
Ví dụ

khá nặng

fairly heavy

Sự kiện từ thiện có sự tham gia đông đảo.

The charity event had a fairly heavy turnout.

rất nặng

very heavy

Gánh nặng của khoản vay sinh viên rất nặng đối với nhiều tân cử nhân.

The burden of student loans is very heavy for many graduates.

rất nặng

extremely heavy

Sự kiện từ thiện có sự tham gia cực kỳ đông đảo.

The charity event had an extremely heavy turnout.

heavy (Adverb)

/hˈɛvi/
/hˈɛvi/
AI

Nghĩa 01

Một cách nặng nề, mạnh mẽ hoặc với mức độ lớn (ví dụ: rơi nặng, mưa nặng hạt, thở mạnh).

Heavily.

Ví dụ
Cô ấy đã chỉ trích mạnh mẽ các chính sách của chính phủ trên mạng xã hội.She heavily criticized the government's policies on social media.
Cuộc biểu tình đã được tham gia nhiều bởi sinh viên và nhà hoạt động.The protest was heavily attended by students and activists.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

heavy (Noun)

/hˈɛvi/
/hˈɛvi/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh này, "heavy" là danh từ chỉ loại bia mạnh, thường là bia đắng và có nồng độ cồn cao hơn so với bia thông thường.

Strong beer, especially bitter.

Ví dụ
Quán rượu phục vụ một loại bia nặng cho khách quen.The pub served a heavy to the regulars.
Anh ấy đặt một ly bia nặng và thích thú với hương vị đậm đà.He ordered a heavy and enjoyed the rich flavor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một vật (thường là phương tiện) có kích thước lớn hoặc nặng hơn so với loại thông thường; chỉ những đồ vật, xe cộ có trọng lượng hoặc kích cỡ đáng kể.

A thing, such as a vehicle, that is large or heavy of its kind.

Ví dụ
Chiếc xe tải, một heavy trên đường, gây kẹt xe.The truck, a heavy on the road, caused traffic congestion.
Người nặng nhất trong nhóm, John, cất những hộp nặng.The heavy of the group, John, lifted the heavy boxes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh