Bản dịch của từ Heavy trong tiếng Việt
Heavy

Heavy(Adjective)
Chỉ trạng thái chậm chạp, vướng víu, khó di chuyển hoặc không linh hoạt; làm việc hoặc chuyển động nặng nề, chậm.
Có khối lượng lớn hoặc đặc, dày, nặng khi cầm hoặc sờ; nói về vật có trọng lượng lớn hoặc cấu trúc dày đặc.
Of great density; thick or substantial.
(mô tả sự việc, tình huống...) Rất quan trọng, nghiêm trọng hoặc có hậu quả lớn.
Very important or serious.
Dạng tính từ của Heavy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Heavy Nặng | Heavier Nặng hơn | Heaviest Nặng nhất |
Heavy(Noun)
Trong ngữ cảnh này, "heavy" là danh từ chỉ loại bia mạnh, thường là bia đắng và có nồng độ cồn cao hơn so với bia thông thường.
Heavy(Adverb)
Một cách nặng nề, mạnh mẽ hoặc với mức độ lớn (ví dụ: rơi nặng, mưa nặng hạt, thở mạnh).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "heavy" trong tiếng Anh có nghĩa là nặng, thường chỉ trọng lượng vật lý của một vật thể. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cùng hình thức viết và cách phát âm tương tự /ˈhɛvi/. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "heavy" có thể mở rộng nghĩa để chỉ sự nặng nề về cảm xúc hoặc ý nghĩa, ví dụ như "heavy workload". Sự khác biệt chính nằm ở cách sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa và thói quen giao tiếp.
Từ "heavy" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hefig", xuất phát từ tiếng Proto-Germantic *khwēbiga, mang nghĩa là "nặng nề". Gốc từ này liên quan đến động từ "heben", nghĩa là "nâng lên". Trong lịch sử, từ "heavy" đã được sử dụng để mô tả trọng lượng và độ nén của vật thể. Ngày nay, nó không chỉ được áp dụng cho khối lượng vật lý mà còn có thể chỉ sự nặng nề về tinh thần hoặc cảm xúc, thể hiện sự nghiêm trọng hoặc áp lực.
Từ "heavy" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Writing, nơi mô tả sự vật và cảm xúc. Trong phần Reading, từ này có thể được tìm thấy trong văn bản mô tả hoặc phân tích. Ngoài ra, "heavy" còn được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh khác như thể thao, sức khỏe, và giao thông để chỉ khối lượng hoặc độ nặng, tạo nên sự liên quan với các tình huống cụ thể như di chuyển hàng hóa hay thể hình.
Họ từ
Tính từ "heavy" trong tiếng Anh có nghĩa là nặng, thường chỉ trọng lượng vật lý của một vật thể. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cùng hình thức viết và cách phát âm tương tự /ˈhɛvi/. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "heavy" có thể mở rộng nghĩa để chỉ sự nặng nề về cảm xúc hoặc ý nghĩa, ví dụ như "heavy workload". Sự khác biệt chính nằm ở cách sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa và thói quen giao tiếp.
Từ "heavy" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hefig", xuất phát từ tiếng Proto-Germantic *khwēbiga, mang nghĩa là "nặng nề". Gốc từ này liên quan đến động từ "heben", nghĩa là "nâng lên". Trong lịch sử, từ "heavy" đã được sử dụng để mô tả trọng lượng và độ nén của vật thể. Ngày nay, nó không chỉ được áp dụng cho khối lượng vật lý mà còn có thể chỉ sự nặng nề về tinh thần hoặc cảm xúc, thể hiện sự nghiêm trọng hoặc áp lực.
Từ "heavy" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Writing, nơi mô tả sự vật và cảm xúc. Trong phần Reading, từ này có thể được tìm thấy trong văn bản mô tả hoặc phân tích. Ngoài ra, "heavy" còn được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh khác như thể thao, sức khỏe, và giao thông để chỉ khối lượng hoặc độ nặng, tạo nên sự liên quan với các tình huống cụ thể như di chuyển hàng hóa hay thể hình.
