Bản dịch của từ Lift trong tiếng Việt
Lift

Lift (Verb)
Nhấc lên; nâng lên từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn (ví dụ: nhấc một vật, nâng tay).
Lift up, lift up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khi nói về cảm xúc hoặc sự tự tin, “lift” nghĩa là nâng cao, làm cho ai đó cảm thấy vui hơn, phấn chấn hoặc tự tin hơn.
Raise (a person's spirits or confidence)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lift (Noun Countable)
Thiết bị nâng dùng trong tòa nhà để chở người hoặc hàng giữa các tầng (thang máy).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lift (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cảm giác phấn chấn, tự tin hoặc vui vẻ tạm thời; tâm trạng được nâng lên.
A feeling of confidence or cheerfulness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lift" trong tiếng Anh có nghĩa là nâng lên hoặc đưa lên một vật thể nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "lift" được sử dụng để chỉ thang máy, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "elevator". Về phát âm, "lift" được phát âm giống nhau ở cả hai biến thể, nhưng từ ngữ liên quan có sự khác biệt. "Lift" còn được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao với nghĩa là nâng tạ, thể hiện khả năng thể chất của người tập luyện.
Họ từ
Từ "lift" trong tiếng Anh có nghĩa là nâng lên hoặc đưa lên một vật thể nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "lift" được sử dụng để chỉ thang máy, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "elevator". Về phát âm, "lift" được phát âm giống nhau ở cả hai biến thể, nhưng từ ngữ liên quan có sự khác biệt. "Lift" còn được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao với nghĩa là nâng tạ, thể hiện khả năng thể chất của người tập luyện.
