Bản dịch của từ Raising trong tiếng Việt

Raising

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raising (Verb)

ɹˈeizɪŋ
ɹˈeizɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ "raise" (nâng lên, nuôi dưỡng, tăng lên). Dùng để diễn tả hành động đang nâng, nuôi, gây ra hoặc tăng (ví dụ: raising a child = nuôi dưỡng một đứa trẻ; raising prices = tăng giá).

Present participle and gerund of raise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Raising (Noun)

ɹˈeizɪŋ
ɹˈeizɪŋ
01

Hành động nuôi dưỡng, chăm sóc và bảo vệ một sinh vật (hoặc cây trồng, động vật, trẻ em) từ khi bắt đầu (sinh ra hoặc trồng) đến khi trưởng thành, bao gồm cung cấp thức ăn, che chở và chăm sóc cần thiết.

Nurturing cultivation providing sustenance and protection for a living thing from conception to maturity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong ngôn ngữ học (âm vị học), “raising” là hiện tượng biến đổi âm: một nguyên âm hoặc phụ âm được nâng cao hơn trước, tức là lưỡi nâng lên hoặc đặt gần vòm miệng hơn so với vị trí ban đầu.

Linguistics phonetics A sound change in which a vowel or consonant becomes higher or raised meaning that the tongue becomes more elevated or positioned closer to the roof of the mouth than before.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chất dùng để làm bánh mì nở lên khi nướng (ví dụ men hoặc chất tạo nở).

The substance used to make bread rise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ