Bản dịch của từ Sustenance trong tiếng Việt
Sustenance

Sustenance (Noun)
Thức ăn và đồ uống cung cấp năng lượng, nuôi cơ thể và giữ cho người ta khỏe mạnh.
Food and drink regarded as a source of strength nourishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sustenance là một danh từ chỉ các chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sự sống và sức khỏe. Từ này thường được sử dụng để mô tả thực phẩm, nước và các yếu tố khác mà một sinh vật cần để tồn tại. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với âm "a" trong British English thường được phát âm rõ ràng hơn.
Họ từ
Sustenance là một danh từ chỉ các chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sự sống và sức khỏe. Từ này thường được sử dụng để mô tả thực phẩm, nước và các yếu tố khác mà một sinh vật cần để tồn tại. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với âm "a" trong British English thường được phát âm rõ ràng hơn.
