Bản dịch của từ Sustenance trong tiếng Việt

Sustenance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sustenance (Noun)

sˈʌstənns
sˈʌstənns
01

Thức ăn và đồ uống cung cấp năng lượng, nuôi cơ thể và giữ cho người ta khỏe mạnh.

Food and drink regarded as a source of strength nourishment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ