Bản dịch của từ Nurturing trong tiếng Việt
Nurturing

Nurturing (Verb)
Chăm sóc, nuôi dưỡng và khuyến khích sự phát triển của ai đó hoặc cái gì đó (về mặt thể chất, tinh thần hoặc khả năng).
Care for and encourage the growth or development of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nurturing (Adjective)
Chăm sóc, nuôi dưỡng và khuyến khích sự phát triển hoặc tiến bộ của ai đó hoặc điều gì đó; thể hiện thái độ hỗ trợ, ấm áp để giúp phát triển về thể chất, tinh thần hoặc kỹ năng.
Caring for and encouraging the growth or development of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nurturing (Verb)
Nuôi dưỡng hoặc thúc đẩy mối quan hệ, kỹ năng hoặc phẩm chất.
To cultivate or foster a relationship skill or quality
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nurturing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cung cấp sự chăm sóc, đào tạo hoặc dinh dưỡng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nurturing" thuộc dạng tính từ, có nghĩa là chăm sóc, nuôi dưỡng, thường ám chỉ đến việc cung cấp môi trường hỗ trợ để phát triển của một cá nhân hoặc một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ do ngữ điệu và âm sắc của các vùng miền. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và tâm lý học, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hỗ trợ và chăm sóc trong quá trình phát triển của trẻ em và người lớn.
Họ từ
Từ "nurturing" thuộc dạng tính từ, có nghĩa là chăm sóc, nuôi dưỡng, thường ám chỉ đến việc cung cấp môi trường hỗ trợ để phát triển của một cá nhân hoặc một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ do ngữ điệu và âm sắc của các vùng miền. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và tâm lý học, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hỗ trợ và chăm sóc trong quá trình phát triển của trẻ em và người lớn.
