Bản dịch của từ Encourage trong tiếng Việt

Encourage

Verb

Encourage (Verb)

ɪnˈkʌr.ɪdʒ
ɪnˈkɝː.ɪdʒ
01

Khuyến khích, cổ vũ, động viên ai làm gì

Encourage, cheer, and motivate someone to do something

Ví dụ

Teachers encourage students to participate in community service projects.

Giáo viên khích lệ học sinh tham gia vào các dự án cộng đồng.

Parents should encourage their children to follow their passions.

Phụ huynh nên khuyến khích con cái theo đuổi đam mê của mình.

02

Trao sự hỗ trợ, niềm tin hoặc hy vọng cho (ai đó)

Give support, confidence, or hope to (someone)

Ví dụ

Parents should encourage their children to pursue their dreams.

Phụ huynh nên khuyến khích con em theo đuổi ước mơ của mình.

Teachers often encourage students to participate in extracurricular activities.

Giáo viên thường khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa.

Kết hợp từ của Encourage (Verb)

CollocationVí dụ

An effort to encourage something

Nỗ lực khuyến khích điều gì

The community organized an effort to encourage recycling in schools.

Cộng đồng đã tổ chức nỗ lực khuyến khích tái chế tại các trường học.

An attempt to encourage something

Nỗ lực khuyến khích điều gì đó

The community organized an event to promote recycling.

Cộng đồng tổ chức một sự kiện để khuyến khích tái chế.

Mô tả từ

“encourage” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “khuyến khích, cổ vũ, động viên ai làm gì” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này là 31 lần/15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Speaking là 26 lần/185614 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 1 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “encourage” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Encourage

Không có idiom phù hợp