motivate
motivate (Verb)
Nghĩa 01 · (Động từ) Trình bày lý do, lập luận và bằng chứng để ủng hộ một yêu cầu hoặc quan điểm, nhằm thuyết phục người khác chấp nhận hoặc thực hiện điều mình đề nghị.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của motivate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | motivate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | motivated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | motivated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | motivates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | motivating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "motivate" mang nghĩa kích thích, thúc đẩy một cá nhân hoặc nhóm hành động hoặc đạt được mục tiêu. Trong tiếng Anh Anh, hình thức viết có thể giữ nguyên, nhưng từ "motivate" đôi khi được phát âm khác với tiếng Anh Mỹ. Ở tiếng Anh Mỹ, "motivate" thường được phát âm với âm "o" rõ hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, âm "o" có vẻ nhẹ hơn. Thông thường, từ này được sử dụng trong các bối cảnh như giáo dục, quản lý và tâm lý học để chỉ sự hành động khơi gợi động lực.