Bản dịch của từ Motivate trong tiếng Việt
Motivate
Verb

Motivate (Verb)
mˈəʊtɪvˌeɪt
ˈmoʊtəˌveɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khơi dậy sự quan tâm hoặc nhiệt tình đối với một nhiệm vụ hay mục tiêu
To stimulate interest in or enthusiasm for a task or goal
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
