ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Incentive
Một điều (vật, lợi ích, phần thưởng, lý do...) khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó làm việc gì đó; động lực để hành động.
A thing that motivates or encourages someone to do something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/incentive/