Bản dịch của từ Stimulate trong tiếng Việt
Stimulate
Verb

Stimulate (Verb)
stˈɪmjʊlˌeɪt
ˈstɪmjəˌɫeɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tăng cường mức độ hoạt động sinh lý hoặc thần kinh trong cơ thể.
To raise levels of physiological or nervous activity in the body
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
