Bản dịch của từ Stimulate trong tiếng Việt

Stimulate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stimulate (Verb)

stˈɪmjʊlˌeɪt
ˈstɪmjəˌɫeɪt
01

Để khuyến khích hoặc kích thích sự quan tâm hoặc hoạt động.

To encourage or provoke interest or activity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tăng cường mức độ hoạt động sinh lý hoặc thần kinh trong cơ thể.

To raise levels of physiological or nervous activity in the body

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm nảy sinh; gây ra

To give rise to cause

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa