Anh - Việt
Stimulate
Verb
Stimulate (Verb)
/stˈɪmjʊlˌeɪt/
/ˈstɪmjəˌɫeɪt/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội có thể kích thích các cuộc trò chuyện về sự kiện cộng đồng nhanh chóng.Social media can stimulate conversations about community events quickly.
Các quy định nghiêm ngặt không khuyến khích mọi người tham gia câu lạc bộ xã hội.Strict rules do not stimulate people to join social clubs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tăng cường mức độ hoạt động sinh lý hoặc thần kinh trong cơ thể.
To raise levels of physiological or nervous activity in the body
Ví dụ
Tập thể dục có thể kích thích não bộ, giúp tăng sự tập trung khi thi nói IELTS.Exercise can stimulate the brain, improving focus during IELTS speaking tests.
Tiếng ồn không kích thích sự tập trung trong phòng học yên tĩnh.Noise does not stimulate concentration in a quiet study room.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chính sách của chính phủ kích thích sự phát triển xã hội ở các khu vực thành thị.The government policies stimulate social growth in urban areas effectively.
Các chương trình xã hội mới không kích thích đủ sự tham gia của cộng đồng.New social programs do not stimulate community participation enough.
Từ tiếng Việt gần nghĩa