Bản dịch của từ Biological trong tiếng Việt

Biological

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biological(Adjective)

bˌaɪəlˈɒdʒɪkəl
ˌbaɪəˈɫɑdʒɪkəɫ
01

Liên quan đến sinh học hoặc các sinh vật sống

Related to biology or living organisms.

与生物学或生物体相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sản phẩm hoặc có xuất xứ từ sinh vật sống

Produced or originating from living organisms

由生物体产生或源自生物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến đời sống hoặc vật chất sống

Related to or affecting life or living matter.

涉及到生命或生物质的事物,或对其产生影响。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa