Bản dịch của từ Closer trong tiếng Việt
Closer

Closer(Noun)
Phần cuối cùng của một buổi biểu diễn, album, chương trình hoặc chuỗi tiết mục, thường là tiết mục kết thúc được dùng để khép lại toàn bộ chương trình.
The last part of a performance collection or series.
表演的最后部分
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người có kỹ năng chốt giao dịch — người giỏi đưa một thương vụ/khoản bán hàng đến kết thúc thành công, khiến bên mua đồng ý và ký kết.
A person who is skilled at bringing a business transaction to a satisfactory conclusion.
擅长达成交易的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Trong bóng chày) Là một cầu thủ ném chuyên trách vào cuối trận, thường vào những hiệp cuối để bảo toàn lợi thế mong manh của đội; một ném thay đáng tin cậy để kết thúc trận đấu.
A reliable relief pitcher who enters a game in the final innings typically to preserve a slim lead.
可靠的救援投手,常在比赛最后阶段保护领先优势。
Dạng danh từ của Closer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Closer | Closers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "closer" là dạng so sánh của tính từ "close", có nghĩa là gần gũi hơn về khoảng cách vật lý hoặc mối quan hệ. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại thành hai dạng: "closer" (tiếng Anh Mỹ) và "closer to" (tiếng Anh Anh), trong đó "closer to" thường được sử dụng để diễn tả sự gần gũi hơn với điều gì đó. Cả hai cách sử dụng mang tính chất tương đồng nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh và tần suất sử dụng.
Từ "closer" bắt nguồn từ tiếng Latin "clausus", có nghĩa là "đóng lại" hay "kín". "Clausus" là dạng quá khứ của động từ "claudere", có nghĩa là "đóng" hoặc "kết thúc". Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ hành động hoặc trạng thái gần gũi hơn về khoảng cách hoặc mối quan hệ. Hiện nay, "closer" không chỉ thể hiện sự gần gũi vật lý, mà còn diễn tả sự thân thiết trong mối quan hệ giữa con người.
Từ "closer" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để mô tả khoảng cách hoặc sự gần gũi giữa các đối tượng và khái niệm. Trong phần Nói và Viết, nó có thể được dùng trong bối cảnh so sánh hoặc bàn luận về mối quan hệ giữa các yếu tố. Ngoài ra, từ "closer" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm, như khi mô tả sự gắn kết giữa mọi người.
Họ từ
Từ "closer" là dạng so sánh của tính từ "close", có nghĩa là gần gũi hơn về khoảng cách vật lý hoặc mối quan hệ. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại thành hai dạng: "closer" (tiếng Anh Mỹ) và "closer to" (tiếng Anh Anh), trong đó "closer to" thường được sử dụng để diễn tả sự gần gũi hơn với điều gì đó. Cả hai cách sử dụng mang tính chất tương đồng nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh và tần suất sử dụng.
Từ "closer" bắt nguồn từ tiếng Latin "clausus", có nghĩa là "đóng lại" hay "kín". "Clausus" là dạng quá khứ của động từ "claudere", có nghĩa là "đóng" hoặc "kết thúc". Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ hành động hoặc trạng thái gần gũi hơn về khoảng cách hoặc mối quan hệ. Hiện nay, "closer" không chỉ thể hiện sự gần gũi vật lý, mà còn diễn tả sự thân thiết trong mối quan hệ giữa con người.
Từ "closer" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để mô tả khoảng cách hoặc sự gần gũi giữa các đối tượng và khái niệm. Trong phần Nói và Viết, nó có thể được dùng trong bối cảnh so sánh hoặc bàn luận về mối quan hệ giữa các yếu tố. Ngoài ra, từ "closer" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm, như khi mô tả sự gắn kết giữa mọi người.
