Bản dịch của từ Closer trong tiếng Việt
Closer
Noun

Closer (Noun)
klˈoʊsɚ
klˈoʊzɚ
01
Phần cuối cùng của một buổi biểu diễn, album, chương trình hoặc chuỗi tiết mục, thường là tiết mục kết thúc được dùng để khép lại toàn bộ chương trình.
The last part of a performance collection or series.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người có kỹ năng chốt giao dịch — người giỏi đưa một thương vụ/khoản bán hàng đến kết thúc thành công, khiến bên mua đồng ý và ký kết.
A person who is skilled at bringing a business transaction to a satisfactory conclusion.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
