Bản dịch của từ Closer trong tiếng Việt
Closer

Closer (Noun)
Phần cuối cùng của một buổi biểu diễn, album, chương trình hoặc chuỗi tiết mục, thường là tiết mục kết thúc được dùng để khép lại toàn bộ chương trình.
The last part of a performance collection or series.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người có kỹ năng chốt giao dịch — người giỏi đưa một thương vụ/khoản bán hàng đến kết thúc thành công, khiến bên mua đồng ý và ký kết.
A person who is skilled at bringing a business transaction to a satisfactory conclusion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "closer" là dạng so sánh của tính từ "close", có nghĩa là gần gũi hơn về khoảng cách vật lý hoặc mối quan hệ. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại thành hai dạng: "closer" (tiếng Anh Mỹ) và "closer to" (tiếng Anh Anh), trong đó "closer to" thường được sử dụng để diễn tả sự gần gũi hơn với điều gì đó. Cả hai cách sử dụng mang tính chất tương đồng nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh và tần suất sử dụng.
Họ từ
Từ "closer" là dạng so sánh của tính từ "close", có nghĩa là gần gũi hơn về khoảng cách vật lý hoặc mối quan hệ. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại thành hai dạng: "closer" (tiếng Anh Mỹ) và "closer to" (tiếng Anh Anh), trong đó "closer to" thường được sử dụng để diễn tả sự gần gũi hơn với điều gì đó. Cả hai cách sử dụng mang tính chất tương đồng nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh và tần suất sử dụng.
