Bản dịch của từ Closer trong tiếng Việt

Closer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closer(Noun)

klˈoʊsɚ
klˈoʊzɚ
01

Phần cuối cùng của một buổi biểu diễn, album, chương trình hoặc chuỗi tiết mục, thường là tiết mục kết thúc được dùng để khép lại toàn bộ chương trình.

The last part of a performance collection or series.

表演的最后部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người có kỹ năng chốt giao dịch — người giỏi đưa một thương vụ/khoản bán hàng đến kết thúc thành công, khiến bên mua đồng ý và ký kết.

A person who is skilled at bringing a business transaction to a satisfactory conclusion.

擅长达成交易的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(Trong bóng chày) Là một cầu thủ ném chuyên trách vào cuối trận, thường vào những hiệp cuối để bảo toàn lợi thế mong manh của đội; một ném thay đáng tin cậy để kết thúc trận đấu.

A reliable relief pitcher who enters a game in the final innings typically to preserve a slim lead.

可靠的救援投手,常在比赛最后阶段保护领先优势。

Ví dụ

Dạng danh từ của Closer (Noun)

SingularPlural

Closer

Closers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ