conclusion
conclusion (Noun Countable)
Nghĩa 01
Kết luận; phần cuối cùng rút ra sau khi xem xét hoặc suy nghĩ về thông tin, bằng chứng hoặc lập luận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của conclusion (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kết luận sai lầm erroneous conclusion | Nhiều người đã đưa ra một kết luận sai lầm về khảo sát truyền thông xã hội. Many people reached an erroneous conclusion about the social media survey. |
kết luận hiển nhiên obvious conclusion | Kết luận rõ ràng là mạng xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm lý. The obvious conclusion is that social media affects mental health negatively. |
kết luận chính main conclusion | Kết luận chính của báo cáo nêu bật sự bất bình đẳng xã hội trong giáo dục. The main conclusion of the report highlights social inequality in education. |
kết luận chắc chắn definite conclusion | Trong bài thi nói IELTS, việc đưa ra một kết luận rõ ràng về các vấn đề xã hội như bắt nạt trực tuyến là rất quan trọng. In the IELTS speaking test, it is important to give a definite conclusion about social problems like online bullying. |
kết luận hợp lý reasonable conclusion | Trong phần thi nói IELTS, kết luận hợp lý là nói rằng mạng xã hội ảnh hưởng đến cách mọi người giao tiếp. In the IELTS speaking test, it is a reasonable conclusion to say that social media affects how people communicate. |
conclusion (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của conclusion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
conclusion | conclusions |
Kết hợp từ của conclusion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kết luận đã được định trước foregone conclusion | Kết quả của cuộc bầu cử cảm thấy như một kết luận hiển nhiên với nhiều người. The outcome of the election felt like a foregone conclusion to many. |
kết luận chính main conclusion | Kết luận chính là mạng xã hội ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tâm thần. The main conclusion is that social media affects mental health significantly. |
kết luận tất yếu inevitable conclusion | Kết luận không thể tránh khỏi là mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày. The inevitable conclusion is that social media impacts our daily lives significantly. |
kết luận chắc chắn firm conclusion | Các nhà nghiên cứu đã đưa ra kết luận vững chắc về ảnh hưởng của mạng xã hội. The researchers reached a firm conclusion about social media's effects. |
kết luận vội vàng hasty conclusion | Nhiều người đã đưa ra kết luận vội vàng về mục đích của cuộc biểu tình. Many people made a hasty conclusion about the protest's intentions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conclusion" trong tiếng Anh chỉ điểm kết thúc của một quá trình suy luận, thảo luận hoặc nghiên cứu, nơi mà các kết quả hoặc tổng hợp được trình bày. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, "conclusion" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, pháp lý và khoa học để chỉ một phần chính xác mà các lập luận và bằng chứng được tóm tắt.