Bản dịch của từ Conclusion trong tiếng Việt

Conclusion

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conclusion(Noun Countable)

kənˈkluː.ʒən
kənˈkluː.ʒən
01

Kết luận; phần cuối cùng rút ra sau khi xem xét hoặc suy nghĩ về thông tin, bằng chứng hoặc lập luận.

Conclude.

结论

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Conclusion(Noun)

kn̩klˈuʒn̩
kn̩klˈuʒn̩
01

Kết thúc, phần chấm dứt của một sự kiện, quá trình hoặc văn bản.

The end or finish of an event, process, or text.

结束,完结

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nhận định hoặc quyết định được rút ra sau khi suy nghĩ, lập luận hoặc xem xét các thông tin, bằng chứng.

A judgement or decision reached by reasoning.

结论

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Conclusion (Noun)

SingularPlural

Conclusion

Conclusions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ