Bản dịch của từ Lead trong tiếng Việt

Lead

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lead (Verb)

liːd
liːd
01

Chỉ huy, điều khiển, dẫn dắt người khác; đứng đầu và ra lệnh để hướng mọi người thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

Command and lead.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(ngành in, cổ) Đặt các thanh chì mỏng (gọi là "lead") giữa các dòng chữ in để tăng khoảng cách dòng.

(transitive, printing, historical) To place leads between the lines of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(ngoại động từ) Phủ lên, tráng hoặc làm cho một vật bị ảnh hưởng bởi chì (kim loại chì); làm cho vật có lớp chì bên ngoài hoặc bị nhiễm chì.

(transitive) To cover, fill, or affect with lead.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lead (Noun)

lɛd
lɛdn
01

Trong in ấn và trình bày văn bản, “lead” (hay “leading”) là khoảng cách dọc giữa các hàng chữ — tức là không gian thẳng đứng được để trước hoặc giữa các dòng văn bản để điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng.

(uncountable, typography) Vertical space in advance of a row or between rows of text. Also known as leading.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Các tấm chì mỏng hoặc bản chì dùng để lợp mái nhà hoặc che phủ các phần của mái, thường là vật liệu cách nước và bảo vệ cấu trúc khỏi mưa.

Sheets or plates of lead used as a covering for roofs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(đếm được) Một thanh nhỏ bằng graphite (thường gọi nhầm là “chì”) dùng để viết trong bút chì.

(countable) A thin cylinder of graphite used in pencils.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ