lead
lead (Verb)
Nghĩa 01
Chỉ huy, điều khiển, dẫn dắt người khác; đứng đầu và ra lệnh để hướng mọi người thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động.
Command and lead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(ngoại động từ) Phủ lên, tráng hoặc làm cho một vật bị ảnh hưởng bởi chì (kim loại chì); làm cho vật có lớp chì bên ngoài hoặc bị nhiễm chì.
(transitive) To cover, fill, or affect with lead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(ngành in, cổ) Đặt các thanh chì mỏng (gọi là "lead") giữa các dòng chữ in để tăng khoảng cách dòng.
(transitive, printing, historical) To place leads between the lines of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lead (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lead |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | led |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | led |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | leads |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | leading |
Kết hợp từ của lead (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dẫn dắt lead the way | Các lãnh đạo cộng đồng thường dẫn đầu trong các sáng kiến xã hội. Community leaders often lead the way in social initiatives and projects. |
lead (Noun)
Nghĩa 01
Các tấm chì mỏng hoặc bản chì dùng để lợp mái nhà hoặc che phủ các phần của mái, thường là vật liệu cách nước và bảo vệ cấu trúc khỏi mưa.
Sheets or plates of lead used as a covering for roofs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong in ấn và trình bày văn bản, “lead” (hay “leading”) là khoảng cách dọc giữa các hàng chữ — tức là không gian thẳng đứng được để trước hoặc giữa các dòng văn bản để điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng.
(uncountable, typography) Vertical space in advance of a row or between rows of text. Also known as leading.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lead (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lead | leads |
Kết hợp từ của lead (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dẫn dắt đến lead as to | Mạng xã hội có thể dẫn đến sự cô đơn tăng lên ở thanh thiếu niên như Sarah. Social media can lead as to increased loneliness among teenagers like Sarah. |
dẫn đầu lead on | Mạng xã hội có thể dẫn đến thông tin sai lệch nhanh chóng giữa người dùng. Social media can lead on false information quickly among users. |
dẫn đầu into the lead | Vào năm 2023, nhóm cộng đồng đã dẫn đầu trong việc tổ chức sự kiện. In 2023, the community group took the lead in organizing events. |
dẫn đầu lead over | Mạng xã hội dẫn đầu so với truyền thông truyền thống trong việc tiếp cận khán giả trẻ. Social media leads over traditional media in reaching younger audiences. |
dẫn đầu lead in | Mạng xã hội có thể dẫn đến việc tạo ra tình bạn mới giữa thanh thiếu niên. Social media can lead in creating new friendships among teenagers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lead" trong tiếng Anh có nghĩa là "dẫn dắt" hoặc "lãnh đạo". Trong ngữ cảnh hóa học, "lead" cũng chỉ kim loại chì, với ký hiệu Pb trong bảng tuần hoàn. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "lead" (lãnh đạo) phát âm là /lɛd/ ở cả hai, trong khi chì phát âm là /liːd/ trong tiếng Anh Anh, nhưng lại ở dạng âm /lɛd/ trong tiếng Anh Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lãnh đạo, quản lý và kỹ thuật.