Bản dịch của từ Affect trong tiếng Việt
Affect
VerbNoun

Affect (Verb)
əˈfekt
əˈfekt
Ví dụ
02
(động từ) Ảnh hưởng đến ai/cái gì; làm thay đổi hoặc tạo ra sự khác biệt cho một tình huống, cảm xúc hoặc kết quả.
Have an effect on; make a difference to.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Affect (Noun)
əfˈɛkt
ˈæfɛktn
01
Trong tâm lý học, “affect” (danh từ) chỉ trạng thái cảm xúc hoặc cảm xúc và ham muốn đang ảnh hưởng đến hành vi của một người — tức là cảm xúc hiện thời như vui, buồn, tức giận, lo lắng, v.v., làm cho người đó hành động hoặc phản ứng theo cách nhất định.
Emotion or desire as influencing behaviour.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
