affect
affect (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ) Ảnh hưởng đến ai/cái gì; làm thay đổi hoặc tạo ra sự khác biệt cho một tình huống, cảm xúc hoặc kết quả.
Have an effect on; make a difference to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của affect (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | affect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | affected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | affected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | affects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | affecting |
Kết hợp từ của affect (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có khả năng ảnh hưởng be likely to affect | Mạng xã hội có khả năng ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của tuổi teen. Social media is likely to affect teenagers' mental health. |
affect (Noun)
Nghĩa 01
Trong tâm lý học, “affect” (danh từ) chỉ trạng thái cảm xúc hoặc cảm xúc và ham muốn đang ảnh hưởng đến hành vi của một người — tức là cảm xúc hiện thời như vui, buồn, tức giận, lo lắng, v.v., làm cho người đó hành động hoặc phản ứng theo cách nhất định.
Emotion or desire as influencing behaviour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của affect (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
affect | affects |