historical
historical (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(thuộc) lịch sử; liên quan đến quá khứ hoặc các sự kiện đã xảy ra trong lịch sử.
Of or concerning history or past events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của historical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
historical lịch sử | more historical lịch sử hơn | most historical lịch sử nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "historical" thuộc về tính từ, có nghĩa là liên quan đến lịch sử hoặc các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để mô tả những điều có ảnh hưởng đến truyện kể lịch sử hoặc mang tính chất lịch sử. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "historical" được sử dụng tương tự nhau về nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh nói, phát âm có thể khác nhau đôi chút. Ở Anh, có thể phát âm "hɪsˈtɒrɪkəl" còn ở Mỹ là "hɪˈstɔrɪkəl".