Bản dịch của từ Historical trong tiếng Việt

Historical

Adjective

Historical (Adjective)

hɪˈstɒr.ɪ.kəl
hɪˈstɒr.ɪ.kəl
01

Thuộc lịch sử; có liên quan đến lịch sử

Belongs to history; related to history

Ví dụ

The historical museum showcases artifacts from ancient civilizations.

Bảo tàng lịch sử trưng bày các hiện vật từ các nền văn minh cổ đại.

Studying historical events helps us understand society's past better.

Nghiên cứu các sự kiện lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ của xã hội.

02

Của hoặc liên quan đến lịch sử hoặc các sự kiện trong quá khứ.

Of or concerning history or past events.

Ví dụ

The historical museum displayed artifacts from ancient civilizations.

Bảo tàng lịch sử trưng bày di vật từ các nền văn minh cổ đại.

She studied historical documents to learn about past societies.

Cô ta nghiên cứu tài liệu lịch sử để hiểu về các xã hội xưa.

Mô tả từ

“historical” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, đặc biệt chủ đề về Văn hoá, Lịch sử, nhằm diễn đạt nghĩa “thuộc lịch sử, có liên quan đến lịch sử” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 2 là 37 lần/15602 từ được sử dụng). Từ “historical” cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 34 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “historical” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Historical

Không có idiom phù hợp