Bản dịch của từ History trong tiếng Việt
History

History (Noun)
Lĩnh vực nghiên cứu hoặc câu chuyện về những sự kiện, con người và quá trình đã xảy ra trong quá khứ; cũng dùng để chỉ quá khứ của ai đó hoặc cái gì đó.
History.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Toàn bộ chuỗi các sự kiện trong quá khứ liên quan đến một người, một vật hoặc một sự việc cụ thể.
The whole series of past events connected with a particular person or thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bản ghi liên tục, theo trình tự thời gian, về các sự kiện quan trọng hoặc có tính công cộng, hoặc về xu hướng/đơn vị/tổ chức cụ thể trong quá khứ.
A continuous, typically chronological, record of important or public events or of a particular trend or institution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngành học và nghiên cứu về các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, đặc biệt là liên quan đến con người và xã hội — ví dụ như lịch sử dân tộc, cuộc chiến, thay đổi văn hóa, và các sự kiện quan trọng.
The study of past events, particularly in human affairs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
