Bản dịch của từ History trong tiếng Việt

History

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

History(Noun)

ˈhɪs.tər.i
ˈhɪs.t̬ɚ.i
01

Lĩnh vực nghiên cứu hoặc câu chuyện về những sự kiện, con người và quá trình đã xảy ra trong quá khứ; cũng dùng để chỉ quá khứ của ai đó hoặc cái gì đó.

History.

历史

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Toàn bộ chuỗi các sự kiện trong quá khứ liên quan đến một người, một vật hoặc một sự việc cụ thể.

The whole series of past events connected with a particular person or thing.

与某人或某事相关的过去事件的完整系列。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một bản ghi liên tục, theo trình tự thời gian, về các sự kiện quan trọng hoặc có tính công cộng, hoặc về xu hướng/đơn vị/tổ chức cụ thể trong quá khứ.

A continuous, typically chronological, record of important or public events or of a particular trend or institution.

历史

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Ngành học và nghiên cứu về các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, đặc biệt là liên quan đến con người và xã hội — ví dụ như lịch sử dân tộc, cuộc chiến, thay đổi văn hóa, và các sự kiện quan trọng.

The study of past events, particularly in human affairs.

研究过去事件,特别是人类事务的学科。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của History (Noun)

SingularPlural

History

Histories

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ