history
history (Noun)
Nghĩa 01 · Lĩnh vực nghiên cứu hoặc câu chuyện về những sự kiện, con người và quá trình đã xảy ra trong quá khứ; cũng dùng để chỉ quá khứ của ai đó hoặc cái gì đó.
Lĩnh vực nghiên cứu hoặc câu chuyện về những sự kiện, con người và quá trình đã xảy ra trong quá khứ; cũng dùng để chỉ quá khứ của ai đó hoặc cái gì đó.
History.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Toàn bộ chuỗi các sự kiện trong quá khứ liên quan đến một người, một vật hoặc một sự việc cụ thể.
Toàn bộ chuỗi các sự kiện trong quá khứ liên quan đến một người, một vật hoặc một sự việc cụ thể.
The whole series of past events connected with a particular person or thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một bản ghi liên tục, theo trình tự thời gian, về các sự kiện quan trọng hoặc có tính công cộng, hoặc về xu hướng/đơn vị/tổ chức cụ thể trong quá khứ.
Một bản ghi liên tục, theo trình tự thời gian, về các sự kiện quan trọng hoặc có tính công cộng, hoặc về xu hướng/đơn vị/tổ chức cụ thể trong quá khứ.
A continuous, typically chronological, record of important or public events or of a particular trend or institution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Ngành học và nghiên cứu về các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, đặc biệt là liên quan đến con người và xã hội — ví dụ như lịch sử dân tộc, cuộc chiến, thay đổi văn hóa, và các sự kiện quan trọng.
Ngành học và nghiên cứu về các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, đặc biệt là liên quan đến con người và xã hội — ví dụ như lịch sử dân tộc, cuộc chiến, thay đổi văn hóa, và các sự kiện quan trọng.
The study of past events, particularly in human affairs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của history (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
history | histories |
Kết hợp từ của history (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lịch sử tín dụng credit history | Việc có lịch sử tín dụng tốt có thể giúp bạn đảm bảo một khoản vay. Having a good credit history can help you secure a loan. |
lịch sử cá nhân personal history | Nhiều người chia sẻ lịch sử cá nhân của họ trong các buổi gặp mặt xã hội. Many people share their personal history during social gatherings. |
lịch sử bệnh án case history | Lịch sử vụ án cho thấy tác động của nghèo đói đến giáo dục ở Detroit. The case history shows the impact of poverty on education in Detroit. |
lịch sử gia đình family history | Lịch sử gia đình tôi bao gồm những người nhập cư từ Việt Nam vào những năm 1980. My family history includes immigrants from Vietnam in the 1980s. |
lịch sử Anh British history | Lịch sử Anh tiết lộ nhiều thay đổi xã hội trong thế kỷ qua. British history reveals many social changes over the past century. |