Bản dịch của từ Former trong tiếng Việt
Former

Former (Adjective)
Từ “former” dùng để chỉ người, vật hoặc trạng thái trước đây, từng là như vậy nhưng bây giờ không còn nữa; có nghĩa là “trước đây”, “cũ”, “tiền (trước)”.
There is before, predecessor, former.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từng là, đã từng giữ vị trí hoặc trạng thái nào đó trong quá khứ (nhưng không còn nữa).
Having previously been a particular thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Former (Noun)
Người từng học hoặc đang học ở một niên khóa cụ thể trong trường; thường dùng để chỉ học sinh, sinh viên thuộc lớp hoặc khóa học nào đó (ví dụ: "a former of 2020" = người thuộc niên khóa 2020).
A person in a particular school year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Former" là một tính từ tiếng Anh, chỉ một cá nhân hoặc vật đã từng giữ vị trí hoặc vai trò nào đó trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết, phát âm hay nghĩa. Trong ngữ cảnh sử dụng, "former" thường được dùng để chỉ các cựu ngôi sao, chính trị gia hoặc những người đã rời bỏ chức vụ trước đây, mang ý nghĩa nhấn mạnh sự thay đổi trong danh tính hoặc trạng thái của chủ thể.
"Former" là một tính từ tiếng Anh, chỉ một cá nhân hoặc vật đã từng giữ vị trí hoặc vai trò nào đó trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết, phát âm hay nghĩa. Trong ngữ cảnh sử dụng, "former" thường được dùng để chỉ các cựu ngôi sao, chính trị gia hoặc những người đã rời bỏ chức vụ trước đây, mang ý nghĩa nhấn mạnh sự thay đổi trong danh tính hoặc trạng thái của chủ thể.
