Bản dịch của từ Former trong tiếng Việt

Former

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Former(Adjective)

ˈfɔː.mər
ˈfɔːr.mɚ
01

Từ “former” dùng để chỉ người, vật hoặc trạng thái trước đây, từng là như vậy nhưng bây giờ không còn nữa; có nghĩa là “trước đây”, “cũ”, “tiền (trước)”.

There is before, predecessor, former.

以前的,前者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từng là, đã từng giữ vị trí hoặc trạng thái nào đó trong quá khứ (nhưng không còn nữa).

Having previously been a particular thing.

曾经的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dùng để chỉ người hoặc vật đầu tiên (trong số hai người/vật) hoặc người/vật được nhắc đến trước.

Denoting the first or first mentioned of two people or things.

前者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Former (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Former

Trước

-

-

Former(Noun)

fˈɔɹmɚ
fˈɑɹməɹ
01

Người hoặc vật góp phần hình thành hoặc tạo nên một cái gì đó; người/vật tạo thành cơ sở, thành phần ban đầu của một thứ gì đó.

A person or thing that forms something.

形成某物的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người từng học hoặc đang học ở một niên khóa cụ thể trong trường; thường dùng để chỉ học sinh, sinh viên thuộc lớp hoặc khóa học nào đó (ví dụ: "a former of 2020" = người thuộc niên khóa 2020).

A person in a particular school year.

某年级的学生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ