year
year (Noun Countable)
Nghĩa 01
Năm học; khoảng thời gian học tập kéo dài một năm theo lịch của trường (ví dụ: năm học 2024–2025).
Year, school year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của year (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
năm liên tiếp successive year | Trong bài nói IELTS, cô ấy dùng cụm từ "năm liên tiếp" để giải thích truyền thống gia đình trong hai năm liên tiếp. In the IELTS speaking test, she used the phrase "successive year" to explain her family traditions for two successive years. |
năm học trung học high-school year | Trong năm học trung học, tôi đã tham gia câu lạc bộ nghệ thuật và kết bạn nhiều người. In my high-school year, I joined the art club and made many friends. |
năm qua past year | Nhiều người đã sử dụng mạng xã hội nhiều hơn trong năm qua để giữ liên lạc với bạn bè. Many people used social media more in the past year to stay connected with friends. |
năm nghỉ phép sabbatical year | Nhiều sinh viên nghỉ một năm để đi du lịch và học các nền văn hóa mới trước khi vào đại học. Many students take a sabbatical year to travel and learn new cultures before starting university. |
năm chẵn năm lẻ alternate year | Trong bài viết IELTS của tôi, tôi nói về việc thăm gia đình mỗi năm cách năm. In my IELTS writing task, I talk about visiting family every alternate year. |
year (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của year (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
year | years |
Kết hợp từ của year (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
năm sau ensuing year | Trong bài thi nói IELTS, tôi nói về trường học của mình trong năm tiếp theo sau năm 2023. In the IELTS speaking test, I talked about my school in the ensuing year after 2023. |
năm tương lai future year | Trong năm tương lai, chúng ta sẽ thấy những thay đổi xã hội quan trọng. In the future year, we will see significant social changes. |
năm hình thành formative year | Năm hình thành 2020 đã định hình nhiều hành vi xã hội trên toàn cầu. The formative year of 2020 shaped many social behaviors worldwide. |
năm sau next year | Năm tới, chúng tôi sẽ tổ chức một sự kiện dọn dẹp cộng đồng ở Chicago. Next year, we will organize a community clean-up event in Chicago. |
năm cuối final year | Trong năm cuối đại học, nhiều sinh viên tham gia câu lạc bộ xã hội để luyện kỹ năng tiếng Anh. In the final year of college, many students join social clubs to practice English skills. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "year" trong tiếng Anh chỉ khoảng thời gian một năm, tương ứng với 365 ngày hoặc 366 ngày trong năm nhuận. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa, cách viết hay phát âm. Trong ngữ cảnh thống kê, "year" có thể được dùng để đo thời gian trong các lĩnh vực như kinh tế, giáo dục hay khoa học.
