Bản dịch của từ Year trong tiếng Việt
Year
Noun CountableNoun

Year (Noun Countable)
jɪər
jɪər
01
Năm học; khoảng thời gian học tập kéo dài một năm theo lịch của trường (ví dụ: năm học 2024–2025).
Year, school year.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Year (Noun)
jˈɪɹ
jˌiɹ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ví dụ
