Bản dịch của từ Leap trong tiếng Việt
Leap
Verb Noun [U/C]

Leap(Verb)
lˈiːp
ˈɫip
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Leap(Noun)
lˈiːp
ˈɫip
01
Một sự chuyển đổi hoặc tiến bộ nhanh chóng
Sudden shift from one place to another
迅速的转变或进步
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một hành động nhảy hoặc bật lên xa một cách đáng kể
Jump or leap a long distance with great height or strength
一次远距的跳跃或弹跳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
