Bản dịch của từ Leap trong tiếng Việt
Leap
NounVerbNoun

Leap (Noun)
lˈips
lˈips
01
Dạng số nhiều của “leap” (một bước nhảy hoặc bước tiến lớn). Thường chỉ nhiều lần nhảy hoặc nhiều bước tiến/đột phá.
Plural of leap.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Leap (Verb)
lˈiːp
ˈɫip
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Leap (Noun)
lˈiːp
ˈɫip
01
Sự chuyển biến hoặc tiến bộ nhanh chóng
A rapid transition or advancement
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
