Bản dịch của từ Jumping trong tiếng Việt

Jumping

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jumping(Adjective)

ˈdʒəm.pɪŋ
ˈdʒəm.pɪŋ
01

(từ lóng) Rất sôi động, nhộn nhịp, hoạt động mạnh mẽ; đang trong thời kỳ sôi nổi nhất.

Colloquial Exuberantly active in full swing.

活跃,热闹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ