jumping
Adjective
jumping (Adjective)
/ˈdʒəm.pɪŋ/
/ˈdʒəm.pɪŋ/
AI
Nghĩa 01
(từ lóng) Rất sôi động, nhộn nhịp, hoạt động mạnh mẽ; đang trong thời kỳ sôi nổi nhất.
Ví dụ
Cô ấy luôn nhảy múa với sự hào hứng trong các sự kiện xã hội.She is always jumping with excitement during social events.
Anh ấy không hào hứng với cơ hội phát biểu trước công chúng.He is not jumping at the chance to speak in public.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Jumping" là động từ có nguồn gốc từ "jump", có nghĩa là nhảy lên hoặc bật khỏi mặt đất bằng sức mạnh của chân. Trong tiếng Anh, "jumping" được sử dụng chủ yếu để mô tả hành động nhảy lên, có thể trong bối cảnh thể thao hoặc hoạt động vui chơi. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng hoặc nghĩa của từ này. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác nhau, "jumping" có thể mang nghĩa ẩn dụ, như "jumping to conclusions" (vội vàng kết luận) trong tiếng Anh.